fabricien

Học thuật
Thân thiện
fabricien

Un fabricien vérifie les comptes de la fabrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ủy viên ban quảntài sản nhà thờ: Một thành viên (thườnggiáo dân) của hội đồng quản trị hoặc ban quảnchịu trách nhiệm về tài sản vật chất, tài chính việc bảo trì của một nhà thờ hoặc giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fabricien est responsable de l'entretien de l'église. (Vị ủy viên ban quảntài sản nhà thờ chịu trách nhiệm bảo trì nhà thờ.)
    • Les décisions financières sont prises par le conseil des fabriciens. (Các quyết định tài chính được đưa ra bởi hội đồng các ủy viên ban quảntài sản nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Công giáocác nước nói tiếng Pháp, đặc biệt là ở Pháp, Bỉ, Canada (Québec) Thụy . Chức vụ này có thể tương đương với "churchwarden" trong tiếng Anhmột số hệ phái.
Biến thể từ gần giống
  • Fabrique (danh từ giống cái): Chỉ chính ban quảnhoặc hội đồng quản trị tài sản nhà thờ "fabricien" là thành viên.
    • La fabrique de la paroisse organise une collecte de fonds. (Ban quảntài sản của giáo xứ tổ chức một đợt gây quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marguillier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là ủy viên ban quảntài sản nhà thờ. Ở một số vùng, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Administrateur de la fabrique (cụm danh từ): Người quảncủa ban quảntài sản.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính tôn giáo, lịch sử hoặc trong ngữ cảnh của một giáo xứ cụ thể.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ liên quan đến sản xuất ("fabriquer" - chế tạo) mặc dù chung gốc từ.
fabricien

Un fabricien vérifie les comptes de la fabrique.

danh từ giống đực
  1. ủy viên ban quảntài sản nhà thờ