fabricien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ: Một thành viên (thường là giáo dân) của hội đồng quản trị hoặc ban quản lý chịu trách nhiệm về tài sản vật chất, tài chính và việc bảo trì của một nhà thờ hoặc giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fabricien est responsable de l'entretien de l'église. (Vị ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ chịu trách nhiệm bảo trì nhà thờ.)
- Les décisions financières sont prises par le conseil des fabriciens. (Các quyết định tài chính được đưa ra bởi hội đồng các ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Công giáo ở các nước nói tiếng Pháp, đặc biệt là ở Pháp, Bỉ, Canada (Québec) và Thụy Sĩ. Chức vụ này có thể tương đương với "churchwarden" trong tiếng Anh ở một số hệ phái.
Biến thể và từ gần giống
- Fabrique (danh từ giống cái): Chỉ chính ban quản lý hoặc hội đồng quản trị tài sản nhà thờ mà "fabricien" là thành viên.
- La fabrique de la paroisse organise une collecte de fonds. (Ban quản lý tài sản của giáo xứ tổ chức một đợt gây quỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Marguillier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ. Ở một số vùng, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Administrateur de la fabrique (cụm danh từ): Người quản lý của ban quản lý tài sản.
Ghi chú về cách dùng
- Từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính tôn giáo, lịch sử hoặc trong ngữ cảnh của một giáo xứ cụ thể.
- Không nên nhầm lẫn với các từ liên quan đến sản xuất ("fabriquer" - chế tạo) mặc dù có chung gốc từ.
danh từ giống đực
- ủy viên ban quản lý tài sản nhà thờ