fabuleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phi thường, một cách đáng kinh ngạc: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, vượt xa bình thường, đến mức khó tin hoặc như trong truyện cổ tích.
- Một cách tuyệt vời, một cách cực kỳ: Diễn tả một phẩm chất ở mức độ xuất sắc, rất đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est fabuleusement riche. (Anh ta giàu có một cách phi thường.)
- Ce gâteau est fabuleusement bon. (Chiếc bánh này ngon tuyệt vời.)
- Un paysage fabuleusement beau. (Một phong cảnh đẹp đến kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fabuleusement + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, bổ nghĩa và nhấn mạnh cho một tính từ, làm tăng mức độ của đặc điểm đó.
- Elle est fabuleusement intelligente. (Cô ấy thông minh một cách phi thường.)
- "fabuleusement + trạng từ": (Ít phổ biến hơn) Có thể dùng để nhấn mạnh một trạng từ khác.
- L'équipe a joué fabuleusement bien. (Đội đã chơi hay một cách tuyệt vời.)
Biến thể và từ liên quan
- Fabuleux, fabuleuse (tính từ): Phi thường, kỳ diệu, tuyệt vời.
- Une histoire fabuleuse. (Một câu chuyện kỳ diệu.)
- Une richesse fabuleuse. (Một sự giàu có phi thường.)
- Fabulateur, fabulatrice (danh từ/tính từ): Người hay bịa chuyện, hay tưởng tượng.
- C'est un grand fabulateur. (Đó là một tay bịa chuyện cừ khôi.)
Từ đồng nghĩa
- Incroyablement: Một cách không thể tin được, vô cùng.
- Extraordinairement: Một cách phi thường, khác thường.
- Merveilleusement: Một cách kỳ diệu, tuyệt vời.
- Exceptionnellement: Một cách đặc biệt, xuất chúng.
Lưu ý sử dụng
- Fabuleusement là một trạng từ mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, có tính phóng đại để biểu đạt sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc.
- Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng các từ như "vraiment" (thực sự), "trop" (quá) hoặc "hyper" (cực kỳ) với mức độ nhấn mạnh thấp hơn.
phó từ
- phi thường, quá sức tưởng tượng
- Un peuple fabuleusement héroïquemột dân tộc anh hùng phi thường