fabulist

/'fæbjulist/
Học thuật
Thân thiện
fabulist

A fabulist tells a story about a clever fox and a proud crow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết hoặc kể truyện ngụ ngôn: Một tác giả chuyên sáng tác hoặc kể lại các câu chuyện ngụ ngôn, thường các nhân vật động vật hoặc vật thể vô tri với mục đích truyền đạt một bài học đạo đức.
    • Người bịa chuyện, người nói dối: Một người thói quen kể những câu chuyện không thật, thường với mục đích đánh lừa hoặc phóng đại sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aesop is perhaps the most famous fabulist in history. (Aesop có lẽ nhà viết truyện ngụ ngôn nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
    • He was known as a charming fabulist, always spinning tales about his adventures. (Anh ta được biết đến như một kẻ bịa chuyện duyên, luôn dệt nên những câu chuyện về các cuộc phiêu lưu của mình.)
    • The politician was accused of being a fabulist after several of his claims were proven false. (Chính trị gia đó bị cáo buộc một kẻ nói dối sau khi nhiều tuyên bố của ông ta bị chứng minh sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A compulsive fabulist": Một người thói quen nói dối một cách không kiểm soát được, thường bịa ra những câu chuyện phức tạp.
    • He wasn't just lying; he was a compulsive fabulist who believed his own stories. (Anh ta không chỉ đơn thuần nói dối; anh ta một kẻ bịa chuyện bắt buộc, người tin vào chính những câu chuyện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fable (n): Truyện ngụ ngôn.
    • "The Tortoise and the Hare" is a well-known fable. ("Rùa Thỏ" một truyện ngụ ngôn nổi tiếng.)
  • Fabulous (adj): Tuyệt vời, kỳ diệu; (nghĩa gốc) thuộc về truyện ngụ ngôn hoặc huyền thoại.
    • We had a fabulous time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người viết/kể truyện ngụ ngôn):
    • Allegorist: Người viết truyện ngụ ngôn, ngụ ý.
  • Danh từ (nghĩa người nói dối):
    • Liar: Kẻ nói dối.
    • Storyteller (theo nghĩa tiêu cực): Người kể chuyện (ám chỉ việc bịa đặt).
    • Prevaricator: Người nói quanh, nói tránh sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fabulist".)

fabulist

A fabulist tells a story about a clever fox and a proud crow.

danh từ
  1. nhà thơ ngụ ngôn, người viết truyện ngụ ngôn
  2. người nói dối