fabuliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà ngụ ngôn: Người sáng tác ra các câu chuyện ngụ ngôn (fables), thường sử dụng loài vật để đóng vai và rút ra bài học đạo đức, triết lý hoặc lời phê phán xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ésope est considéré comme le premier fabuliste de l'Antiquité. (Ê-dốp được coi là nhà ngụ ngôn đầu tiên của thời cổ đại.)
- La Fontaine est un grand fabuliste. (La Phông-ten là một nhà ngụ ngôn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để chỉ các tác giả cổ điển chuyên về thể loại ngụ ngôn. Trong bối cảnh hiện đại, nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật khi nói về người viết truyện có tính ngụ ngôn.
Biến thể và từ liên quan
- Fable (danh từ giống cái): truyện ngụ ngôn.
- "Le Corbeau et le Renard" est une fable célèbre. ("Con quạ và con cáo" là một truyện ngụ ngôn nổi tiếng.)
- Fabuleux, fabuleuse (tính từ): (1) thuộc về truyện ngụ ngôn, huyền thoại; (2) tuyệt vời, phi thường.
- Un animal fabuleux. (Một con vật trong truyền thuyết.)
- Un succès fabuleux. (Một thành công phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Auteur de fables: tác giả truyện ngụ ngôn (cách diễn đạt mô tả, ít dùng làm danh xưng hơn).
- Moraliste: nhà luân lý (người viết về các bài học đạo đức, có thể bao hàm nhưng không chỉ riêng thể loại ngụ ngôn).
danh từ
- nhà ngụ ngôn
- La Fontaine est un grand fabulisteLa Phông-ten