fabulosity

/'fæbjuləsnis/ Cách viết khác : (fabulosity) /,fæbju'lɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
fabulosity

A storyteller weaves a tale of great fabulosity for the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tuyệt vời, sự lộng lẫy, sự hoành tráng: Chất lượng của việc cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời hoặc sang trọng, thường được sử dụng trong ngôn ngữ thời trang văn hóa đại chúng để mô tả phong cách hoặc vẻ ngoài nổi bật.
    • Tính chất khó tin, tính phi thường: Chất lượng của một điều đó quá tốt hoặc quá ấn tượng đến mức khó tin, gần như hoang đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fabulosity of her gown left everyone speechless at the gala. (Sự lộng lẫy của chiếc váy dạ hội của ấy khiến mọi người trong buổi tiệc không nói nên lời.)
    • He brings a certain fabulosity to every project he works on. (Anh ấy mang đến một sự hoành tráng nhất định cho mọi dự án anh ấy tham gia.)
    • The sheer fabulosity of the sunset over the ocean was breathtaking. (Vẻ đẹp khó tin của hoàng hôn trên biển thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exude fabulosity": tỏa ra sự sang trọng, lộng lẫy.
    • The celebrity exuded fabulosity on the red carpet. (Người nổi tiếng tỏa ra sự lộng lẫy trên thảm đỏ.)
  • "A touch of fabulosity": một chút sự hào nhoáng, tuyệt vời.
    • Add a touch of fabulosity to your outfit with this statement necklace. (Thêm một chút hào nhoáng cho trang phục của bạn với chiếc vòng cổ nổi bật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabulous (adj): tuyệt vời, tuyệt diệu, hoang đường.
    • We had a fabulous time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
  • Fabulously (adv): một cách tuyệt vời, cực kỳ.
    • She is fabulously wealthy. ( ấy giàu có một cách khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnificence: sự tráng lệ, lộng lẫy.
  • Splendor: vẻ rực rỡ, huy hoàng.
  • Excellence: sự xuất sắc, ưu tú.
  • Extravagance: sự xa hoa, phung phí.
Từ trái nghĩa
  • Ordinariness: sự tầm thường, bình thường.
  • Drabness: sự buồn tẻ, đơn điệu.
  • Mediocrity: sự tầm thường, xoàng xĩnh.
fabulosity

A storyteller weaves a tale of great fabulosity for the children.

danh từ
  1. tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường
  2. tính ngoa ngoắt, tính khó tin