face-lifting
/'feis,liftiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật thẩm mỹ, sửa đẹp mặt: Một cuộc phẫu thuật nhằm căng da mặt, loại bỏ hoặc làm giảm các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa để trẻ hóa diện mạo khuôn mặt.
- Sự cải tạo, nâng cấp (mang tính ẩn dụ): Hành động cải tạo, tân trang hoặc nâng cấp một thứ gì đó (như một tòa nhà, một chương trình) để làm cho nó trông mới mẻ, hiện đại hoặc hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to have a face-lifting to look younger. (Cô ấy quyết định phẫu thuật nâng cơ mặt để trông trẻ hơn.)
- The old theater is closed for a complete face-lifting. (Rạp hát cũ đã đóng cửa để tiến hành một đợt cải tạo toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo a face-lifting": Trải qua một cuộc phẫu thuật nâng cơ mặt hoặc một đợt cải tạo lớn.
- The historic building underwent a face-lifting while preserving its original architecture. (Tòa nhà lịch sử đã trải qua một đợt cải tạo trong khi vẫn giữ được kiến trúc nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Face-lift (danh từ): Cách viết khác với nghĩa tương tự "face-lifting".
- Rhytidectomy (danh từ): Thuật ngữ y khoa chính thức cho phẫu thuật căng da mặt.
Từ đồng nghĩa
- Cosmetic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ.
- Renovation: Sự cải tạo, tân trang (nghĩa ẩn dụ).
- Rejuvenation: Sự trẻ hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "face-lifting" với tư cách là một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "face-lifting".)
danh từ
- phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớt vết nhăn)