face-saving

Học thuật
Thân thiện
face-saving

A diplomat proposed a face-saving compromise during the negotiations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữ thể diện: Hành động, giải pháp, hoặc thỏa thuận được thiết kế để ngăn chặn ai đó bị xấu hổ, mất mặt hoặc mất uy tín trước công chúng. cho phép một người hoặc một nhóm rút lui khỏi một tình huống khó xử vẫn giữ được danh dự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company offered him a face-saving early retirement package. (Công ty đã đề nghị anh ấy một gói nghỉ hưu sớm nhằm giữ thể diện.)
    • The diplomat proposed a face-saving solution that allowed both countries to claim victory. (Nhà ngoại giao đã đề xuất một giải pháp giữ thể diện cho phép cả hai nước tuyên bố chiến thắng.)
    • It was a purely face-saving gesture, but it helped calm the situation. (Đó chỉ một cử chỉ giữ thể diện, nhưng đã giúp làm dịu tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a face-saving measure/compromise/solution": một biện pháp/thỏa hiệp/giải pháp giữ thể diện.

    • The ceasefire was a face-saving measure for both armies. (Lệnh ngừng bắn một biện pháp giữ thể diện cho cả hai quân đội.)
  • "for face-saving reasons": lý do giữ thể diện.

    • He resigned for face-saving reasons before the scandal became public. (Ông ấy từ chức lý do giữ thể diện trước khi vụ bê bối bị công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Face-saver (Danh từ): thứ giúp giữ thể diện, yếu tố cứu vãn thể diện.

    • The small concession acted as a useful face-saver. (Sự nhượng bộ nhỏ đã đóng vai trò như một yếu tố cứu vãn thể diện hữu ích.)
  • Save face (Động từ, cụm từ): giữ thể diện, cứu vãn thể diện.

    • He needed a way to save face after his mistake. (Anh ta cần một cách để giữ thể diện sau sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Honor-preserving: bảo vệ danh dự.
  • Dignity-maintaining: duy trì phẩm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho tính từ 'face-saving'. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'to save face'.)

Thành ngữ liên quan
  • To save face: giữ thể diện, tránh bẽ mặt.

    • The apology was just to save face. (Lời xin lỗi chỉ để giữ thể diện.)
  • To lose face: mất mặt, mất thể diện.

    • He didn't want to lose face in front of his colleagues. (Anh ấy không muốn mất mặt trước đồng nghiệp.)
face-saving

A diplomat proposed a face-saving compromise during the negotiations.

Adjective
  1. giữ thể diện

Từ tương tự