facetiae

/fə'si:ʃii:/
Học thuật
Thân thiện
facetiae

A book of facetiae sits open on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Những câu khôi hài, những câu hài hước: Từ này dùng để chỉ một tập hợp các câu chuyện, lời nói hoặc nhận xét tính chất vui vẻ, gây cười, thường tinh tế dí dỏm.
    • Những câu dí dỏm, những câu bông lơn: Cũng có thể chỉ những lời bông đùa nhẹ nhàng, mang tính giải trí, đôi khi hơi gợi ý nhưng không thô tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The book is a collection of witty facetiae from the 18th century. (Cuốn sách một tuyển tập những câu khôi hài dí dỏm từ thế kỷ 18.)
    • His conversation was sprinkled with light facetiae. (Cuộc trò chuyện của anh ấy được điểm xuyết bằng những câu bông lơn nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: "Facetiae" thường được dùng để chỉ một thể loại văn học ngắn gọn, tập trung vào sự hài hước giải trí.
    • The scholar studied Renaissance facetiae. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những câu chuyện khôi hài thời Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Facetious (adj): tính khôi hài, bông đùa (thường dùng để mô tả tính cách hoặc giọng điệu).
    • He was being facetious when he said that. (Anh ấy đang bông đùa khi nói điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Jests: những lời nói đùa, chọc ghẹo.
  • Witticisms: những câu nói dí dỏm, thông minh.
  • Bon mots: những câu nói hay, sắc sảo (mượn từ tiếng Pháp).
Lưu ý sử dụng
  • Từ học thuật: "Facetiae" một từ tính học thuật cao, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản phân tích văn học, lịch sử hoặc phê bình.
  • Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi mô tả các tác phẩm văn học cổ điển.
facetiae

A book of facetiae sits open on the table.

danh từ số nhiều
  1. những câu khôi hài, những câu hài hước, những câu dí dỏm, những câu bông lơn
  2. sách tiếu lâm