facilitative

Học thuật
Thân thiện
facilitative

The new software provides a facilitative interface for beginners.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ: "facilitative" mô tả một cái đó tác dụng làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra dễ dàng hơn, suôn sẻ hơn, hoặc loại bỏ trở ngại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager's facilitative leadership style encourages team collaboration. (Phong cách lãnh đạo tạo điều kiện của người quản lý khuyến khích sự hợp tác trong nhóm.)
    • A facilitative environment is essential for creative thinking. (Một môi trường hỗ trợ điều cần thiết cho tư duy sáng tạo.)
    • The new software has a facilitative role in data analysis. (Phần mềm mới đóng vai trò hỗ trợ trong việc phân tích dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "facilitative approach": cách tiếp cận tạo điều kiện, cách tiếp cận hỗ trợ.

    • The teacher used a facilitative approach to guide the discussion rather than dominate it. (Giáo viên đã sử dụng cách tiếp cận hỗ trợ để hướng dẫn cuộc thảo luận thay vì chi phối .)
  • "facilitative function": chức năng tạo thuận lợi.

    • The committee's main facilitative function is to connect resources with projects. (Chức năng tạo thuận lợi chính của ủy ban kết nối nguồn lực với các dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilitate (động từ): tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.

    • The new highway will facilitate travel between the two cities. (Đường cao tốc mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại giữa hai thành phố.)
  • Facilitation (danh từ): sự tạo điều kiện thuận lợi, sự hỗ trợ.

    • The workshop requires skilled facilitation to be effective. (Hội thảo đòi hỏi sự hỗ trợ kỹ năng để đạt hiệu quả.)
  • Facilitator (danh từ): người điều phối, người hỗ trợ.

    • She acted as a facilitator during the negotiation. ( ấy đóng vai trò người điều phối trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Supportive: hỗ trợ, nâng đỡ.
  • Enabling: tạo khả năng, cho phép.
  • Conducive: thuận lợi, dẫn đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "facilitative".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "facilitative".

facilitative

The new software provides a facilitative interface for beginners.

Adjective
  1. thoát khỏi khó khăn, trở ngại, làm cho thuận lợi

Từ tương tự