facilitatory

Học thuật
Thân thiện
facilitatory

A facilitatory neuron increases the likelihood of the next neuron firing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ: "Facilitatory" mô tả một yếu tố, hành động hoặc quá trình tác dụng làm cho một việc đó dễ dàng hơn, xảy ra thuận lợi hơn hoặc được thúc đẩy. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, đặc biệt trong tâm lý học sinh học thần kinh, để chỉ sự hỗ trợ cho một hoạt động hoặc quá trình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher's facilitatory role is to guide students to find answers themselves. (Vai trò tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn học sinh tự tìm ra câu trả lời.)
    • Certain chemicals have a facilitatory effect on the transmission of nerve signals. (Một số hóa chất tác dụng hỗ trợ cho việc truyền tín hiệu thần kinh.)
    • A facilitatory environment encourages open discussion and innovation. (Một môi trường hỗ trợ khuyến khích thảo luận cởi mở đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học khoa học thần kinh: Thuật ngữ này thường mô tả các kích thích hoặc điều kiện làm tăng khả năng xảy ra một phản ứng hoặc làm tăng hiệu quả của một quá trình thần kinh.
    • The study examined the facilitatory influence of priming on memory recall. (Nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng hỗ trợ của việc "khởi phát" đối với việc hồi tưởng trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilitate (Động từ): Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ, làm cho dễ dàng.

    • The new software facilitates online collaboration. (Phần mềm mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc cộng tác trực tuyến.)
  • Facilitation (Danh từ): Sự tạo điều kiện thuận lợi, sự hỗ trợ.

    • The manager's role is the facilitation of team meetings. (Vai trò của người quản lý hỗ trợ các cuộc họp nhóm.)
  • Facilitator (Danh từ): Người điều phối, người hỗ trợ.

    • She worked as a workshop facilitator. ( ấy làm việc với tư cách người điều phối hội thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Supportive: mang tính hỗ trợ.
  • Conducive: tạo điều kiện thuận lợi (thường dùng với "to": conducive to something).
  • Aiding: hỗ trợ, giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
  • Inhibitory: tính ức chế, ngăn cản.
  • Obstructive: gây trở ngại, cản trở.
  • Hindering: gây khó khăn, cản trở.
facilitatory

A facilitatory neuron increases the likelihood of the next neuron firing.

Adjective
  1. tạo điều kiện thuận lợi

Từ tương tự