factage

Học thuật
Thân thiện
factage

Le facteur effectue le factage des colis dans le quartier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giao hàng tận nơi: Hành động vận chuyển trao hàng hóa đến một địa điểm cụ thể theo yêu cầu.
    • Chi phí chuyển hàng: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
    • Sự phát thư tín: Hành động phân phối thư từ, bưu phẩm đến người nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le factage des colis est inclus dans le prix. (Phí giao hàng tận nơi cho các bưu kiện đã được bao gồm trong giá.)
    • Le factage de ces marchandises est assez élevé. (Chi phí chuyển hàng cho những mặt hàng này khá cao.)
    • Il s'occupe du factage du courrier dans notre immeuble. (Anh ấy phụ trách việc phát thư tín trong tòa nhà của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais de factage": phí vận chuyển, cước phí.

    • Les frais de factage seront calculés séparément. (Cước phí vận chuyển sẽ được tính riêng.)
  • "Entreprise de factage": công ty, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển giao nhận.

    • Nous travaillons avec une entreprise de factage fiable. (Chúng tôi làm việc với một công ty chuyển phát đáng tin cậy.)
Biến thể từ liên quan
  • Facteur (danh từ giống đực): người đưa thư, nhân viên giao hàng; yếu tố.
  • Facture (danh từ giống cái): hóa đơn.
  • Livraison (danh từ giống cái): sự giao hàng (từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Livraison: sự giao hàng.
  • Transport: sự vận chuyển.
  • Distribution: sự phân phối.
Lưu ý
  • Từ "factage" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Các từ như "livraison" (cho nghĩa giao hàng) hoặc "frais de port" (cho nghĩa cước phí) thường phổ biến hơn.
  • Trong bối cảnh bưu chính, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc cổ.
factage

Le facteur effectue le factage des colis dans le quartier.

danh từ giống đực
  1. sự giao hàng tận nơi; sự chuyển hàng về kho
  2. phí tổn chuyển hàng
  3. sự phát thư tín

Từ gần giống