factage

danh từ giống đực
  1. sự giao hàng tận nơi; sự chuyển hàng về kho
  2. phí tổn chuyển hàng
  3. sự phát thư tín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

factage
Le facteur effectue le factage des colis dans le quartier.