fagotage

Học thuật
Thân thiện
fagotage

Un homme porte un fagotage de branches dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ăn mặc lôi thôi: Chỉ việc mặc quần áo không gọn gàng, cẩu thả, thiếu chỉn chu.
    • Việc làm cẩu thả: Chỉ một công việc được thực hiện một cách qua loa, thiếu sự tỉ mỉ chăm chút.
    • Sự củi: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ hành động thu gom các cành củi lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est arrivé au bureau dans un fagotage complet. (Anh ấy đã đến văn phòng với một bộ dạng ăn mặc lôi thôi hoàn toàn.)
    • Ce rapport est un vrai fagotage, il faut tout refaire. (Báo cáo này đúngmột việc làm cẩu thả, cần phải làm lại toàn bộ.)
    • Le fagotage du bois pour l'hiver était une tâche importante. (Việc củi cho mùa đôngmột công việc quan trọng.) [Nghĩa ]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en fagotage": Ăn mặc lôi thôi, không chỉnh tề.
    • Ne sors pas en fagotage comme ça ! (Đừng ra ngoài ăn mặc lôi thôi như thế!)
  • "Un travail de fagotage": Một công việc được làm một cách cẩu thả, đại khái.
    • Ce n'est pas une restauration, c'est un travail de fagotage. (Đây không phảiviệc trùng tu, một công việc làm cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fagoter (động từ): (Thân mật) Mặc quần áo một cách lôi thôi, cẩu thả; làm việc một cách qua loa.
    • Elle s'est fagotée en cinq minutes. ( ấy mặc đồ một cách lôi thôi trong năm phút.)
  • Défagotage (danh từ giống đực): (Hiếm) Hành động cởi bỏ quần áo lôi thôi hoặc sửa chữa một công việc làm cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
  • Négligé (danh từ giống đực): Sự cẩu thả, sự không chỉnh chu (trong trang phục hoặc công việc).
  • Bâclage (danh từ giống đực): Việc làm ẩu, làm vội vàng, cẩu thả.
  • Tenue négligée (cụm danh từ): Trang phục cẩu thả, không gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Élégance (danh từ giống cái): Sự thanh lịch, trang nhã.
  • Soin (danh từ giống đực): Sự cẩn thận, sự tỉ mỉ.
  • Méticulosité (danh từ giống cái): Tính tỉ mỉ, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Être fagoté comme l'as de pique: (Thân mật) Ăn mặc rất lôi thôi, xộc xệch (nghĩa đen: được lại như quân Át Bích).
    • Regarde-le, il est fagoté comme l'as de pique ! (Nhìn anh ta kìa, ăn mặc lôi thôi quá thể!)
fagotage

Un homme porte un fagotage de branches dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự ăn mặc lôi thôi
  2. (thân mật) việc làm cẩu thả
  3. (từ ; nghĩa ) sự củi

Từ gần giống