fagotage

danh từ giống đực
  1. sự ăn mặc lôi thôi
  2. (thân mật) việc làm cẩu thả
  3. (từ ; nghĩa ) sự củi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fagotage
Un homme porte un fagotage de branches dans la forêt.