factional
/'fækʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bè phái, phe cánh: Chỉ tính chất liên quan đến một nhóm người có chung quan điểm hoặc lợi ích riêng biệt, thường bên trong một tổ chức hoặc đảng phái lớn hơn.
- Có tính chất gây chia rẽ, bè phái: Chỉ hành động hoặc tình huống dẫn đến hoặc phản ánh sự chia rẽ nội bộ thành các nhóm nhỏ đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The party was weakened by factional disputes. (Đảng đó bị suy yếu bởi những tranh chấp bè phái.)
- Factional interests often override the common good. (Lợi ích phe cánh thường lấn át lợi ích chung.)
- A factional leader tried to gain more power. (Một thủ lĩnh phe cánh đã cố gắng giành thêm quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"factional politics": chính trị bè phái, nơi các phe nhóm trong một đảng hoặc chính phủ tranh giành ảnh hưởng.
- The country's history is marked by intense factional politics. (Lịch sử đất nước này đánh dấu bởi nền chính trị bè phái gay gắt.)
"factional strife/conflict": mâu thuẫn, xung đột giữa các phe phái.
- The organization collapsed due to internal factional strife. (Tổ chức đó sụp đổ do mâu thuẫn nội bộ giữa các phe phái.)
Biến thể và từ gần giống
Faction (danh từ): bè phái, phe cánh.
- A radical faction within the party. (Một phe cánh cực đoan trong đảng.)
Factionalism (danh từ): chủ nghĩa bè phái, tình trạng chia rẽ thành các phe phái.
- The party is suffering from factionalism. (Đảng đang chịu đựng chủ nghĩa bè phái.)
Từ đồng nghĩa
- Partisan: có tính phe đảng, thiên vị.
- Sectarian: có tính giáo phái, bè phái (thường trong bối cảnh tôn giáo).
- Divisive: gây chia rẽ.
Từ trái nghĩa
- Unifying: có tính thống nhất, đoàn kết.
- Harmonious: hài hòa.
- Cohesive: có tính gắn kết.
tính từ
- (thuộc) bè phái; gây bè phái; có tính chất bè phái