fictional

/'fikʃənl/
Học thuật
Thân thiện
fictional

The author created a fictional character for her new book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hư cấu, tưởng tượng: Chỉ những thứ được tạo ra từ trí tưởng tượng, không thật trong đời sống. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Thuộc về tiểu thuyết, văn học hư cấu: Liên quan đến thể loại văn học dựa trên câu chuyện tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Harry Potter is a fictional character. (Harry Potter một nhân vật hư cấu.)
    • The story is set in a fictional country called Genovia. (Câu chuyện diễn ra ở một đất nước tưởng tượng tên Genovia.)
    • She enjoys reading fictional novels more than biographies. ( ấy thích đọc tiểu thuyết hư cấu hơn tiểu sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fictional account": bản tường thuật/bài viết hư cấu.

    • The book is a fictional account of life during the war. (Cuốn sách một bản tường thuật hư cấu về cuộc sống trong chiến tranh.)
  • "Fictional world": thế giới hư cấu.

    • The author created a rich and detailed fictional world. (Tác giả đã tạo ra một thế giới hư cấu phong phú chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiction (danh từ): sự hư cấu; thể loại tiểu thuyết, văn học hư cấu.

    • Science fiction is a popular genre. (Khoa học viễn tưởng một thể loại phổ biến.)
  • Fictitious (tính từ): hư cấu, bịa đặt (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự giả tạo).

    • He used a fictitious name to register. (Hắn ta đã dùng một cái tên giả tạo để đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary: tưởng tượng, không thật.
  • Invented: được phát minh, bịa ra.
  • Made-up: được bịa đặt ra.
Từ trái nghĩa
  • Real: thật, thực tế.
  • Factual: dựa trên sự kiện, thật.
  • Nonfictional: phi hư cấu ( dụ: văn học phi hư cấu).
fictional

The author created a fictional character for her new book.

tính từ
  1. hư cấu, tưởng tượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fictional"