factiousness

/fæk'tiʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
factiousness

A small committee is torn apart by factiousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bè phái: "factiousness" chỉ xu hướng hoặc hành vi chia rẽ thành các nhóm nhỏ, các phe cánh đối lập nhau, thường trong một tổ chức hoặc cộng đồng lớn hơn, gây ra mâu thuẫn bất hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factiousness within the political party made it impossible to pass any new laws. (Tính bè phái trong đảng chính trị khiến việc thông qua bất kỳ luật mới nào là bất khả thi.)
    • The committee's progress was hindered by the members' factiousness. (Tiến độ của ủy ban bị cản trở bởi tính bè phái của các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by factiousness": được đặc trưng bởi sự chia rẽ bè phái.
    • The debate was marked by factiousness rather than constructive discussion. (Cuộc tranh luận được đặc trưng bởi sự chia rẽ bè phái hơn thảo luận mang tính xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Factious (adj): tính bè phái, gây chia rẽ.
    • He was known for his factious remarks. (Anh ta nổi tiếng những nhận xét tính bè phái.)
  • Faction (n): phe phái, bè cánh.
    • The rebel faction broke away from the main group. (Phe nổi loạn đã tách ra khỏi nhóm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Partisanship: tinh thần phe phái, sự thiên vị cho phe nhóm của mình.
  • Discord: sự bất hòa, mâu thuẫn.
  • Dissension: sự bất đồng ý kiến, sự chia rẽ.
Từ trái nghĩa
  • Harmony: sự hòa hợp.
  • Unity: sự đoàn kết, thống nhất.
  • Concord: sự hòa thuận, đồng lòng.
factiousness

A small committee is torn apart by factiousness.

danh từ
  1. tính bè phái