factitif

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hành cách
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "factitif"

factitif
L'enseignant explique le verbe factitif "faire lire" au tableau.