factitif

Học thuật
Thân thiện
factitif

L'enseignant explique le verbe factitif "faire lire" au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thể sai khiến: Trong ngôn ngữ học, "factitif" là một thuật ngữ chỉ một hành động chủ thể không trực tiếp thực hiện, làm cho người khác hoặc vật khác thực hiện hành động đó.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thể sai khiến: "factitif" dùng để mô tả một động từ, một cấu trúc câu hoặc một ý nghĩa tính chất sai khiến, tức là biểu thị việc làm cho một hành động xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le factitif est une notion importante en linguistique. (Thể sai khiếnmột khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học.)
    • Dans cette phrase, le verbe est au factitif. (Trong câu này, động từthể sai khiến.)
  • Tính từ:

    • Ce verbe a une valeur factitive. (Động từ này giá trị sai khiến.)
    • On parle de construction factitive. (Người ta nói về cấu trúc sai khiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verbe factitif": động từ sai khiến, chỉ động từ diễn tả việc chủ thể gây ra hoặc khiến một hành động khác xảy ra.

    • "Faire construire" est un verbe factitif. ("Faire construire" là một động từ sai khiến.)
  • "sens factitif": nghĩa sai khiến, chỉ ý nghĩa của một từ hoặc cấu trúc mang tính chất làm cho một sự việc diễn ra.

    • Ce suffixe peut donner un sens factitif au mot. (Hậu tố này có thể mang lại nghĩa sai khiến cho từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Causatif (adj & n): (thuộc về) nguyên nhân, thể khiến. Đâymột thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "factitif" trong một số phân loại ngữ pháp.
    • La forme causative du verbe. (Dạng khiến của động từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Causatif: thể khiến, nguyên nhân.
  • De causation: (thuộc về) sự gây ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Factitif" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa hoặc phân tích ngữ pháp.
  • Trong tiếng Pháp, có thể được dùng như một danh từ () hoặc một tính từ ().
factitif

L'enseignant explique le verbe factitif "faire lire" au tableau.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hành cách
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Từ có nhắc đến "factitif"