factitive

/'fæktitiv/
Học thuật
Thân thiện
factitive

The linguist explained the factitive case in the grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hành cách: Trong ngôn ngữ học, "factitive" một thuật ngữ dùng để chỉ một loại động từ hoặc cấu trúc câu trong đó, hành động của động từ gây ra cho tân ngữ một trạng thái hoặc sự thay đổi, hoặc tạo ra một đối tượng mới. liên quan đến việc ai đó hoặc cái đó khiến cho một sự việc xảy ra hoặc khiến cho một đối tượng trở nên như thế nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the sentence "The committee elected her president," the verb "elected" is used in a factitive construction. (Trong câu "Ủy ban đã bầu ấy làm chủ tịch," động từ "bầu" được dùng trong một cấu trúc hành cách.)
    • "Paint" can be a factitive verb, as in "He painted the door green." ("Sơn" có thể một động từ hành cách, như trong câu "Anh ấy sơn cái cửa màu xanh .")
    • Understanding factitive verbs helps in analyzing sentence structure. (Hiểu về động từ hành cách giúp ích trong việc phân tích cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factitive object": Tân ngữ hành cách. Đây tân ngữ chịu sự tác động để trải qua một sự thay đổi trạng thái hoặc được tạo ra.

    • In "They named the baby Sophia," "the baby" is the factitive object. (Trong "Họ đặt tên cho đứa bé Sophia," "đứa bé" tân ngữ hành cách.)
  • "Factitive complement": Bổ ngữ hành cách. Đây thành phần (thường một danh từ hoặc tính từ) mô tả trạng thái hoặc danh tính mới của tân ngữ.

    • In "The news made her happy," "happy" is the factitive complement. (Trong "Tin tức làm ấy hạnh phúc," "hạnh phúc" bổ ngữ hành cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Factitively (phó từ): một cách hành cách.
    • The verb is used factitively in this context. (Động từ được dùng một cách hành cách trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Causative (tính từ): nguyên nhân, khiến cho. (Thuật ngữ này liên quan chặt chẽ nhưng phạm vi rộng hơn, bao hàm cả các cấu trúc không nhất thiết tạo ra trạng thái hoặc đối tượng mới cho tân ngữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "factitive" đây một thuật ngữ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "factitive" đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

factitive

The linguist explained the factitive case in the grammar lesson.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) hành cách