factorisation

Học thuật
Thân thiện
factorisation

L'élève utilise la factorisation pour simplifier une expression algébrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Sự nhân tử hóa: Hành động hoặc quá trình biến đổi một biểu thức toán học (thườngmột đa thức hoặc một số nguyên) thành một tích của các thừa số đơn giản hơn. Đâymột kỹ thuật cơ bản trong đại số.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La factorisation de ce polynôme est difficile. (Việc nhân tử hóa đa thức này rất khó.)
    • Nous avons appris la factorisation en classe de mathématiques. (Chúng tôi đã học về sự nhân tử hóa trong giờ toán.)
    • La factorisation est une étape clé pour résoudre cette équation. (Nhân tử hóa là một bước then chốt để giải phương trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factorisation première": Phân tích thành thừa số nguyên tố (đối với số nguyên).

    • La factorisation première de 12 est 2 x 2 x 3. (Phân tích thành thừa số nguyên tố của 12 là 2 x 2 x 3.)
  • "Factorisation par regroupement": Nhân tử hóa bằng cách nhóm các hạng tử.

    • Pour résoudre ce problème, nous utiliserons la factorisation par regroupement. (Để giải bài toán này, chúng ta sẽ sử dụng phương pháp nhân tử hóa bằng cách nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Factoriser (động từ): Nhân tử hóa.

    • Il faut factoriser cette expression. (Cần phải nhân tử hóa biểu thức này.)
  • Facteur (danh từ giống đực): Thừa số, nhân tử.

    • Trouver les facteurs communs est utile pour la factorisation. (Tìm các thừa số chung rất hữu ích cho việc nhân tử hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Décomposition en facteurs: Sự phân tích thành các thừa số. (Thuật ngữ toán học gần nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "factorisation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "factorisation".)

factorisation

L'élève utilise la factorisation pour simplifier une expression algébrique.

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự nhân tử hóa