facturation

Học thuật
Thân thiện
facturation

Le service de facturation envoie les factures aux clients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lập hóa đơn: Hành động tạo ra gửi hóa đơn cho khách hàng để thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.
    • Phòng hóa đơn: Bộ phận trong một công ty chịu trách nhiệm về việc lập quản lý hóa đơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La facturation de ce mois est en retard. (Việc lập hóa đơn của tháng này đang bị chậm trễ.)
    • Veuillez contacter le service de facturation pour toute question sur votre invoice. (Vui lòng liên hệ phòng hóa đơn cho mọi câu hỏi về hóa đơn của bạn.)
    • La facturation électronique simplifie beaucoup les procédures. (Việc lập hóa đơn điện tử đơn giản hóa rất nhiều thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facturation automatique": Lập hóa đơn tự động.

    • Notre système utilise la facturation automatique mensuelle. (Hệ thống của chúng tôi sử dụng hình thức lập hóa đơn tự động hàng tháng.)
  • "Taux de facturation": Tỷ lệ lập hóa đơn (thường dùng trong các ngành dịch vụ chuyên nghiệp như luật, tư vấn).

    • Son taux de facturation est de 200 euros de l'heure. (Tỷ lệ lập hóa đơn của anh ấy là 200 euro một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Facturer (động từ): Lập hóa đơn, tính phí.

    • Nous allons facturer les services la semaine prochaine. (Chúng tôi sẽ lập hóa đơn cho các dịch vụ vào tuần tới.)
  • Facture (danh từ giống cái): Hóa đơn.

    • J'ai reçu la facture par courriel. (Tôi đã nhận được hóa đơn qua email.)
  • Facturier / Facturière (danh từ): Nhân viên lập hóa đơn.

    • La facturière s'occupe de tous les documents. (Nhân viên lập hóa đơn phụ trách tất cả các tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Établissement de factures: Việc lập hóa đơn.
  • Comptabilité client (trong ngữ cảnh bộ phận): Kế toán khách hàng (có thể bao gồm việc lập hóa đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ 'facturation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'facturation')

facturation

Le service de facturation envoie les factures aux clients.

danh từ giống cái
  1. sự lập hóa đơn
  2. phòng hóa đơn