faculative
/'fækəltətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuỳ ý, không bắt buộc: Chỉ một điều gì đó có thể được lựa chọn hoặc không, không có tính chất bắt buộc.
- Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ một điều gì đó xảy ra không theo quy luật cố định, có thể có hoặc không.
- (Thuộc) khoa (đại học): Liên quan đến một khoa hoặc bộ phận chuyên môn trong một trường đại học.
Ví dụ sử dụng
Tuỳ ý, không bắt buộc:
- Attendance at the workshop is faculative. (Việc tham dự buổi hội thảo là tuỳ ý.)
- This is a faculative clause in the contract. (Đây là một điều khoản không bắt buộc trong hợp đồng.)
Ngẫu nhiên, tình cờ:
- Their meeting was purely faculative. (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn là ngẫu nhiên.)
- The discovery was faculative, not planned. (Khám phá đó là tình cờ, không có kế hoạch trước.)
(Thuộc) khoa (đại học):
- He attended a faculative meeting. (Anh ấy đã tham dự một cuộc họp của khoa.)
- The faculative council will decide on the new curriculum. (Hội đồng khoa sẽ quyết định về chương trình giảng dạy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Dùng để chỉ một sinh vật có thể sống trong những điều kiện khác nhau, nhưng không bắt buộc phải làm vậy.
- Some bacteria are faculative anaerobes. (Một số vi khuẩn là những sinh vật kỵ khí tuỳ nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Faculty (danh từ): Khoa (trong đại học); năng lực, khả năng.
- She works in the Faculty of Law. (Cô ấy làm việc ở Khoa Luật.)
- He has a great faculty for languages. (Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Optional: tuỳ chọn, không bắt buộc.
- Discretionary: tuỳ ý quyết định.
- Incidental: ngẫu nhiên, tình cờ.
- Contingent: tuỳ thuộc, ngẫu nhiên.
Từ trái nghĩa
- Obligatory: bắt buộc.
- Compulsory: bắt buộc.
- Mandatory: bắt buộc, bắt buộc theo luật.
tính từ
- tuỳ ý, không bắt buộc
- ngẫu nhiên, tình cờ
- (thuộc) khoa (đại học)