facultativement

Học thuật
Thân thiện
facultativement

L'étudiant peut facultativement porter une cravate.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tùy ý, không bắt buộc: "facultativement" diễn tả một hành động hoặc sự lựa chọn có thể được thực hiện hoặc không, tùy theo ý muốn của người liên quan, không bị bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La visite du musée est facultativement incluse dans le programme. (Việc tham quan bảo tàng được bao gồm một cách tùy ý/không bắt buộc trong chương trình.)
    • Vous pouvez facultativement joindre une lettre de motivation à votre candidature. (Bạn có thể tùy ý đính kèm một thư động lực vào hồ sơ ứng tuyển của mình.)
    • Le paiement peut s'effectuer facultativement par carte ou en espèces. (Việc thanh toán có thể được thực hiện một cách tùy ý bằng thẻ hoặc tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính hoặc hợp đồng: Thường dùng để chỉ các điều khoản, dịch vụ hoặc lựa chọn không mang tính bắt buộc.

    • Les frais de dossier sont facultativement remboursables dans un délai de 14 jours. (Lệ phí hồ sơ có thể được hoàn lại một cách tùy ý trong thời hạn 14 ngày.)
  • Trong hướng dẫn hoặc biểu mẫu: Dùng để chỉ các mục thông tin có thể bỏ qua.

    • Remplissez facultativement la case "autres observations". (Hãy điền tùy ý vào ô "các nhận xét khác".)
Biến thể từ gần giống
  • Facultatif, facultative (tính từ): tùy ý, không bắt buộc.

    • C'est une matière facultative. (Đómột môn học tự chọn.)
  • Optionnellement (phó từ): một cách tùy chọn. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể thay thế được trong nhiều ngữ cảnh.)

Từ đồng nghĩa
  • Optionnellement: một cách tùy chọn.
  • Librement: một cách tự do (trong một số ngữ cảnh).
  • À discrétion: tùy theo ý muốn.
Từ trái nghĩa
  • Obligatoirement: một cách bắt buộc.
  • Forcément: nhất thiết, chắc chắn.
  • Impérativement: một cách mệnh lệnh, bắt buộc.
Lưu ý sử dụng
  • "Facultativement" là phó từ được hình thành từ tính từ "facultatif". thường bổ nghĩa cho động từ để chỉ cách thức của hành động đókhông bắt buộc.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, điều lệ, chương trình hoặc hướng dẫn chi tiết, nơi cần phân biệt giữa phần bắt buộc phần tùy chọn.
facultativement

L'étudiant peut facultativement porter une cravate.

phó từ
  1. tùy ý, không bắt buộc