facultés

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, giống cái):
    • Khả năng tinh thần, năng lực trí tuệ: Chỉ các khả năng tự nhiên của tâm trí như suy nghĩ, lý luận, ghi nhớ phán đoán.
    • Khoa (trong trường đại học): Chỉ một đơn vị học thuật chuyên biệt trong một trường đại học, nơi giảng dạy nghiên cứu về một nhóm ngành học nhất định.
    • Quyền hạn, thẩm quyền (pháp lý): Chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền hợp pháp để hành động hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (năng lực trí tuệ):
    • Il a perdu ses facultés à cause de la maladie. (Ông ấy đã mất đi các năng lực trí tuệ căn bệnh.)
    • Elle a toutes ses facultés malgré son âge avancé. ( ấy vẫn còn đầy đủ các khả năng tinh thần tuổi đã cao.)
  • Danh từ (khoa đại học):
    • Il étudie à la faculté de médecine. (Anh ấy họckhoa Y.)
    • La faculté des lettres organise un colloque. (Khoa Văn học tổ chức một hội thảo.)
  • Danh từ (quyền hạn):
    • Le juge a la faculté de prononcer ce jugement. (Thẩm phán thẩm quyền tuyên án này.)
    • Cette décision relève de la faculté du conseil d'administration. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine possession de ses facultés": Ở trong tình trạng đầy đủ năng lực tinh thần.
    • Le témoin affirme être en pleine possession de ses facultés. (Nhân chứng khẳng định mình đầy đủ năng lực tinh thần.)
  • "Facultés mentales": Năng lực tâm thần.
    • L'évaluation porte sur l'état de ses facultés mentales. (Việc đánh giá tập trung vào tình trạng năng lực tâm thần của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Facultaire (tính từ): Thuộc về khoa đại học.
    • La vie facultaire est très animée. (Đời sống sinh viên trong khoa rất sôi động.)
  • Facultatif (tính từ): Tùy ý, không bắt buộc.
    • La participation est facultative. (Việc tham gia là tùy ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacités (danh từ): Năng lực, khả năng (đồng nghĩa với nghĩa năng lực trí tuệ).
  • Pouvoirs (danh từ): Quyền lực, quyền hạn (đồng nghĩa với nghĩa thẩm quyền).
  • Droit (danh từ): Quyền (có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý).
Lưu ý về từ đồng âm/địa phương

Lưu ý: Từ "facultés" trong tiếng địa phương (thổ ngữ) có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ với nghĩa "người tàng tàng" hoặc "tàng tàng, hơi điên". Tuy nhiên, đâycách dùng rất địa phương không phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn. Các định nghĩa ví dụ chínhtrên dành cho cách dùng phổ thông học thuật.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) người tàng tàng
tính từ
  1. (tiếng địa phương) tàng tàng, hơi điên