fadasserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nhạt nhẽo, tính vô vị: Chỉ đặc điểm của một người, sự việc hoặc lời nói thiếu sự thú vị, không có gì đặc sắc hoặc gây chán ngán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je ne supporte pas la fadasserie de ses histoires. (Tôi không chịu nổi tính nhạt nhẽo trong những câu chuyện của anh ta.)
- La fadasserie de cette réunion m'a endormi. (Tính vô vị của cuộc họp này đã khiến tôi buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la fadasserie": trở nên nhạt nhẽo, rơi vào sự vô vị.
- Sans humour, son discours risque de tomber dans la fadasserie. (Nếu không có chút hài hước, bài phát biểu của anh ấy có nguy cơ trở nên nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ gần giống
- Fadaise (n.f): lời nói nhạt nhẽo, vô vị; chuyện tầm phào.
- Il ne fait que raconter des fadaises. (Anh ta chỉ toàn kể những chuyện tầm phào.)
- Fadas (adj, thân mật): hơi gàn, hơi điên (dùng ở miền Nam nước Pháp).
- Il est un peu fadas, ce type. (Gã này hơi gàn gàn.)
Từ đồng nghĩa
- Insipidité (n.f): tính chất nhạt nhẽo, vô vị.
- Ennui (n.m): sự buồn chán, điều tẻ nhạt.
- Banalité (n.f): tính tầm thường, nhàm chán.
Từ trái nghĩa
- Intérêt (n.m): sự thú vị, sự hấp dẫn.
- Originalité (n.f): tính độc đáo, mới lạ.
- Piquant (n.m): vẻ hấp dẫn, thú vị.
danh từ giống cái
- (thân mật) tính nhạt nhẽo, tính vô vị