fadasserie

Học thuật
Thân thiện
fadasserie

Une personne bâille en écoutant une fadasserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhạt nhẽo, tính vô vị: Chỉ đặc điểm của một người, sự việc hoặc lời nói thiếu sự thú vị, không đặc sắc hoặc gây chán ngán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je ne supporte pas la fadasserie de ses histoires. (Tôi không chịu nổi tính nhạt nhẽo trong những câu chuyện của anh ta.)
    • La fadasserie de cette réunion m'a endormi. (Tính vô vị của cuộc họp này đã khiến tôi buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la fadasserie": trở nên nhạt nhẽo, rơi vào sự vô vị.
    • Sans humour, son discours risque de tomber dans la fadasserie. (Nếu không chút hài hước, bài phát biểu của anh ấy nguy trở nên nhạt nhẽo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fadaise (n.f): lời nói nhạt nhẽo, vô vị; chuyện tầm phào.
    • Il ne fait que raconter des fadaises. (Anh ta chỉ toàn kể những chuyện tầm phào.)
  • Fadas (adj, thân mật): hơi gàn, hơi điên (dùngmiền Nam nước Pháp).
    • Il est un peu fadas, ce type. ( này hơi gàn gàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insipidité (n.f): tính chất nhạt nhẽo, vô vị.
  • Ennui (n.m): sự buồn chán, điều tẻ nhạt.
  • Banalité (n.f): tính tầm thường, nhàm chán.
Từ trái nghĩa
  • Intérêt (n.m): sự thú vị, sự hấp dẫn.
  • Originalité (n.f): tính độc đáo, mới lạ.
  • Piquant (n.m): vẻ hấp dẫn, thú vị.
fadasserie

Une personne bâille en écoutant une fadasserie.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) tính nhạt nhẽo, tính vô vị