faddishness

/'fædiʃnis/ Cách viết khác : (faddiness) /'fædinis/
Học thuật
Thân thiện
faddishness

A person's faddishness leads them to buy a strange new gadget.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người những sở thích, hành vi hoặc ý kiến lập dị, không bình thường thường gây khó hiểu.
    • Tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi: Chỉ xu hướng bị thu hút bởi những thứ lố lăng, nhất thời, thiếu nghiêm túc hoặc có vẻ ngớ ngẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant need to wear mismatched socks was seen as mere faddishness. (Việc anh ta luôn cần đi những đôi tất không đôi được xem chỉ sự dở hơi.)
    • The faddishness of her decorating style, with neon colors everywhere, made the room feel chaotic. (Tính kỳ cục trong phong cách trang trí của ấy, với đủ màu neon khắp nơi, khiến căn phòng trở nên hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a display of faddishness": một sự thể hiện của tính gàn dở.

    • His sudden obsession with collecting bottle caps was just a display of faddishness. (Nỗi ám ảnh đột ngột của anh ta với việc sưu tầm nắp chai chỉ một sự thể hiện của tính dở hơi.)
  • "to criticize someone's faddishness": chỉ trích tính kỳ cục của ai đó.

    • The old professor often criticized the faddishness of modern art trends. (Vị giáo sư già thường chỉ trích tính kỳ cục của các xu hướng nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Faddish (adj): mang tính thời thượng nhất thời, lập dị.
    • His faddish taste in music changes every month. (Gu âm nhạc lập dị của anh ấy thay đổi mỗi tháng.)
  • Faddiness (n): (cách viết khác) nghĩa tương tự như 'faddishness'.
  • Fad (n): mốt nhất thời, trào lưu chóng vánh.
    • That diet is just a passing fad. (Chế độ ăn kiêng đó chỉ một mốt nhất thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentricity: tính lập dị, tính khác người.
  • Quirkiness: tính kỳ quặc, tính khác thường.
  • Whimsicality: tính đồng bóng, tính thất thường.
Từ trái nghĩa
  • Conventionality: tính quy ước, tính theo thông lệ.
  • Sobriety: sự đứng đắn, sự chín chắn.
  • Orthodoxy: tính chính thống.
faddishness

A person's faddishness leads them to buy a strange new gadget.

danh từ
  1. tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi
  2. tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi