fade-out

/'feid'aut/
Học thuật
Thân thiện
fade-out

A film editor uses a fade-out to end the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mờ dần cảnh, sự làm mờ dần âm thanh: Trong điện ảnh truyền hình, "fade-out" kỹ thuật làm cho một cảnh quay hoặc âm thanh dần dần biến mất hoàn toàn, thường để chuyển cảnh hoặc kết thúc một phân đoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie ended with a slow fade-out to black. (Bộ phim kết thúc với một cảnh mờ dần chậm rãi thành màu đen.)
    • The director used a fade-out to signal the end of the character's memory. (Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật làm mờ dần để báo hiệu kết thúc ký ức của nhân vật.)
    • A musical fade-out is common at the end of many pop songs. (Sự mờ dần của âm nhạc thường thấycuối nhiều bài hát pop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a fade-out": thực hiện việc làm mờ dần.
    • The editor will do a fade-out between these two scenes. (Biên tập viên sẽ thực hiện làm mờ dần giữa hai cảnh quay này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): mờ dần, phai nhạt.
    • The sunlight faded as the evening came. (Ánh nắng mặt trời mờ dần khi chiều tối đến.)
  • Fade-in (danh từ): sự hiện dần lên (cảnh, âm thanh). Đây kỹ thuật ngược lại với "fade-out".
    • The movie began with a fade-in from a black screen. (Bộ phim bắt đầu với cảnh hiện dần lên từ màn hình đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissolve (trong điện ảnh): kỹ thuật chuyển cảnh mờ dần, thường chồng hai cảnh lên nhau.
  • Diminish gradually: giảm dần, yếu dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "fade-out" với tư cách một danh từ ghép. Xem biến thể "fade" (động từ) cho các cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fade-out").

fade-out

A film editor uses a fade-out to end the scene.

danh từ
  1. (điện ảnh); (truyền hình) sự làm mờ dần cảnh, sự làm mờ dần âm thanh