fadement

Học thuật
Thân thiện
fadement

Il raconte son voyage fadement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhạt nhẽo, một cách vô vị: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu sinh khí, thiếu hứng thú hoặc thiếu sức sống, khiến cho điều đó trở nên tẻ nhạt, không thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a raconté son voyage fadement, sans aucun enthousiasme. (Anh ấy kể về chuyến đi của mình một cách nhạt nhẽo, không chút nhiệt tình nào.)
    • La pièce a été jouée fadement, ce qui a déçu le public. (Vở kịch được diễn xuất một cách vô vị, khiến khán giả thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler fadement": Nói một cách nhạt nhẽo, không cảm xúc.
    • Elle répondit fadement à toutes les questions. ( ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách nhạt nhẽo.)
  • "Sourire fadement": Mỉm cười một cách vô vị, gượng gạo.
    • Il sourit fadement pour cacher son ennui. (Anh ta mỉm cười một cách vô vị để che giấu sự chán nản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị, không hương vị.
    • Un plat fade. (Một món ăn nhạt nhẽo.)
    • Une personnalité fade. (Một tính cách nhạt nhẽo.)
  • Fadeur (danh từ): Sự nhạt nhẽo, sự vô vị.
    • La fadeur de son discours. (Sự nhạt nhẽo trong bài phát biểu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans entrain: Một cách thiếu nhiệt tình, thiếu hăng hái.
  • Mollement: Một cách uể oải, thiếu sức sống.
  • Platement: Một cách tẻ nhạt, bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Avec entrain: Một cách nhiệt tình, sôi nổi.
  • Vivement: Một cách sống động, nhanh nhẹn.
  • Ardemment: Một cách say mê, nhiệt thành.
fadement

Il raconte son voyage fadement.

phó từ
  1. nhạt nhẽo, vô vị

Từ gần giống