fafiot

Học thuật
Thân thiện
fafiot

Un homme compte des fafiots sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy bạc, tiền giấy: "fafiot" là một từ lóng (tiếng lóng, biệt ngữ) để chỉ tiền giấy, đặc biệttờ tiền mệnh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a sorti un fafiot de sa poche pour payer. (Hắn rút một tờ giấy bạc từ túi ra để trả tiền.)
    • Les fafiots ne traînent pas longtemps dans son portefeuille. (Những tờ giấy bạc không nằm lâu trong của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en possession de fafiots": tiền, nhiều tiền mặt.

    • Après la vente, il était en possession de pas mal de fafiots. (Sau vụ bán hàng, hắn trong tay khá nhiều tiền mặt.)
  • "Échanger des fafiots": giao dịch tiền mặt.

    • Ils ont préféré échanger des fafiots plutôt que d'utiliser une carte. (Họ đã chọn giao dịch bằng tiền mặt thay vì dùng thẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Billet (n.m): tờ tiền, (nghĩa tiêu chuẩn phổ biến hơn).

    • Un billet de banque (một tờ tiền giấy).
  • Pognon (n.m, tiếng lóng): tiền, xèng.

  • Thune (n.f, tiếng lóng): tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Billet de banque: tiền giấy (từ tiêu chuẩn).
  • Papier-monnaie: giấy bạc.
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "fafiot" thuộc ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn bản hành chính.
  • Tính chất: Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại phổ thông, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc trong một số nhóm xã hội nhất định.
fafiot

Un homme compte des fafiots sur une table.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) giấy bạc

Từ có nhắc đến "fafiot"