fagotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bó đóm: Một bó nhỏ các thanh củi hoặc cành cây khô, thường được dùng để nhóm lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a utilisé un fagotin pour allumer le feu dans la cheminée. (Anh ấy đã dùng một bó đóm để nhóm lửa trong lò sưởi.)
- Les fagotins étaient empilés près de l'âtre. (Những bó đóm được xếp chồng gần bếp lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống, liên quan đến việc nhóm lửa theo cách cổ xưa, đặc biệt trong các lò sưởi, bếp lò hoặc lò rèn.
Biến thể và từ gần giống
- Fagot (danh từ giống đực): Bó củi lớn hơn, một bó cành cây hoặc thanh củi.
- Bûche (danh từ giống cái): Khúc củi, khúc gỗ để đốt.
Từ đồng nghĩa
- Brin d'allumage: Vật dùng để nhóm lửa.
- Petit fagot: Bó củi nhỏ (nghĩa gần như tương đương).