fahrenheit
/'færənhait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thang nhiệt độ Fahrenheit: Một thang đo nhiệt độ trong đó điểm đóng băng của nước là 32 độ và điểm sôi là 212 độ dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
- Độ Fahrenheit: Đơn vị đo nhiệt độ trên thang Fahrenheit, ký hiệu là °F.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water boils at 212 degrees Fahrenheit. (Nước sôi ở 212 độ Fahrenheit.)
- The weather forecast says it will be 75 Fahrenheit tomorrow. (Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ là 75 độ Fahrenheit.)
- Most countries use Celsius, but the United States still uses Fahrenheit. (Hầu hết các quốc gia dùng Celsius, nhưng Hoa Kỳ vẫn dùng Fahrenheit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fahrenheit thường được dùng như một tính từ để mô tả thang đo hoặc nhiệt kế sử dụng hệ thống này.
- a Fahrenheit thermometer (một nhiệt kế Fahrenheit)
- the Fahrenheit scale (thang Fahrenheit)
Biến thể và từ gần giống
- Fahrenheit scale (n): Thang nhiệt độ Fahrenheit.
- Degree Fahrenheit (n): Độ Fahrenheit (đơn vị).
Từ đồng nghĩa
- °F: Ký hiệu viết tắt của độ Fahrenheit.
- It's 90°F outside. (Bên ngoài là 90°F.)
Lưu ý
- Fahrenheit thường được viết hoa vì nó bắt nguồn từ tên của nhà vật lý người Đức, Daniel Gabriel Fahrenheit, người đã phát minh ra thang đo này.
- Để chuyển đổi từ Fahrenheit sang Celsius (độ C), công thức là: (°F - 32) x 5/9 = °C.
- Để chuyển đổi từ Celsius sang Fahrenheit, công thức là: (°C x 9/5) + 32 = °F.
danh từ
- cái đo nhiệt Fa-ren-hét
- thang nhiệt Fa-ren-hét