faiblard

Học thuật
Thân thiện
faiblard

Il se sent un peu faiblard après sa longue promenade.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Hơi yếu, hơi đuối: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc sự việc sức mạnh, chất lượng hoặc hiệu quả dưới mức trung bình hoặc kỳ vọng, nhưngmức độ nhẹ, không nghiêm trọng. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • (Cảm thấy hơi yếu / hơi mệt.)
  • (Lập luận của anh ta khá đuối.)
  • (Ánh sáng trong căn phòng này hơi yếu.)
  • (Đâymột ly phê hơi nhạt, tôi thích đậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ faiblard thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, người ta thường dùng các từ như (yếu) hoặc (ít thuyết phục) hơn.
  • Có thể dùng để phê bình một cách nhẹ nhàng, không gay gắt. Ví dụ: (Lời giải thích của cậu hơi đuối một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Faiblarde (adj, giống cái): Dạng thức giống cái của "faiblard".
  • Faible (adj): Yếu. Nghĩa mạnh phổ biến hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
  • Mou (adj, thân mật): Nhạt nhẽo, thiếu sức thuyết phục. (Ví dụ: = một lập luận nhạt nhẽo).
  • Fade (adj): Nhạt, vô vị. Thường dùng cho đồ ăn thức uống hoặc tính cách.
Từ đồng nghĩa
  • Faible: Yếu.
  • Médiocre: Tầm thường, kém.
  • Peu convaincant: Ít thuyết phục.
  • Pâle (nghĩa bóng): Nhạt, mờ nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Fort: Mạnh.
  • Solide: Vững chắc, chắc chắn.
  • Convaincant: Thuyết phục.
  • Robuste: Cường tráng, khỏe mạnh.
faiblard

Il se sent un peu faiblard après sa longue promenade.

tính từ (thân mật)
  1. hơi yếu
    • Se sentir faiblard
      cảm thấy hơi yếu
  2. hơi đuối
    • Son raisonnement est assez faiblard
      lập luận của hơi đuối