faiblissant

Học thuật
Thân thiện
faiblissant

La voix du chanteur devient faiblissante à la fin de la chanson.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Đang yếu đi, yếu dần đi: Dùng để mô tả một cái gì đó đang giảm dần về cường độ, sức mạnh, âm lượng hoặc sự rõ ràng. Từ này nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra, chứ không chỉ trạng thái yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vent est faiblissant. (Gió đang yếu dần.)
    • On entendait une voix faiblissante au bout du couloir. (Người ta nghe thấy một giọng nói yếu dầncuối hành lang.)
    • Sa mémoire devient faiblissante. (Trí nhớ của ông ấy đang trở nên yếu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faiblissant" trong văn chương hoặc mô tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự suy giảm, tàn lụi.
    • La lueur faiblissante de la bougie éclairait à peine la pièce. (Ánh sáng yếu dần của ngọn nến chỉ vừa đủ soi căn phòng.)
    • Un espoir faiblissant. (Một niềm hy vọng đang tàn lụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Faiblir (động từ): trở nên yếu đi, suy yếu.
    • Sa santé faiblit. (Sức khỏe của anh ấy đang yếu đi.)
  • Faible (tính từ): yếu (chỉ trạng thái).
    • Une lumière faible. (Một ánh sáng yếu ớt.)
  • Affaiblissant (tính từ): làm suy yếu, làm yếu đi.
    • Une maladie affaiblissante. (Một căn bệnh làm suy nhược.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclinant: đang suy giảm, đang tàn.
  • S'estompant: đang mờ dần, đang nhạt dần (thường dùng cho âm thanh, hình ảnh).
  • Qui diminue: đang giảm.
Từ trái nghĩa
  • Grandissant: đang lớn lên, đang tăng lên.
  • Croissant: đang tăng, đang phát triển.
  • Fortifiant: đang mạnh lên, củng cố.
faiblissant

La voix du chanteur devient faiblissante à la fin de la chanson.

tính từ
  1. đang yếu đi, yếu dần đi
    • Voix faiblissante
      giọng nói yếu dần đi

Từ chứa "faiblissant"