faillibilité

Học thuật
Thân thiện
faillibilité

L'erreur humaine est une preuve de notre faillibilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc một hệ thống có thể mắc lỗi, có thể sai sót. nhấn mạnh tính không hoàn hảo vốn có của con người hoặc các tổ chức do con người tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La faillibilité humaine est un thème central en philosophie. (Khả năng sai lầm của con ngườimột chủ đề trung tâm trong triết học.)
    • Il faut reconnaître notre propre faillibilité. (Cần phải thừa nhận khả năng nhầm lẫn của chính chúng ta.)
    • Ce système a été conçu en tenant compte de la faillibilité des opérateurs. (Hệ thống này được thiết kế tính đến khả năng sai sót của người vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de faillibilité": Nguyên tắc về khả năng sai lầm, thường được sử dụng trong triết học khoa học hoặc kinh tế học.

    • Selon le principe de faillibilité, toute connaissance est provisoire. (Theo nguyên tắc về khả năng sai lầm, mọi tri thức đều mang tính tạm thời.)
  • "Reconnaître la faillibilité de quelqu'un": Thừa nhận khả năng có thể sai của ai đó.

    • Un bon leader reconnaît sa propre faillibilité. (Một nhà lãnh đạo tốt thừa nhận khả năng có thể sai của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Faillible (tính từ): Có thể sai, có thể nhầm lẫn.

    • L'être humain est faillible. (Con ngườicó thể sai lầm.)
  • Infaillibilité (danh từ giống cái): Tính không thể sai lầm, sự sai.

    • Le dogme de l'infaillibilité papale. (Giáo điều về tính sai của giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Possibilité d'erreur: Khả năng xảy ra lỗi.
  • Imperfection: Sự không hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Infaillibilité: Tính không thể sai lầm.
  • Perfection: Sự hoàn hảo.
faillibilité

L'erreur humaine est une preuve de notre faillibilité.

danh từ giống cái
  1. khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm

Từ chứa "faillibilité"