infaillibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể sai lầm: Chất lượng của một người, một tổ chức hoặc một điều gì đó không bao giờ mắc lỗi hoặc không bao giờ sai sót.
- Tính chắc chắn thành công, tính chắc chắn có hiệu nghiệm: Đặc điểm của một phương pháp, kế hoạch hoặc hành động luôn đạt được kết quả mong muốn.
- (Tôn giáo) Thế không sai lầm của giáo hoàng: Trong Giáo hội Công giáo Rôma, đây là giáo lý cho rằng, trong những điều kiện nhất định, giáo hoàng được bảo vệ khỏi sai lầm khi chính thức tuyên bố về giáo lý đức tin hoặc luân lý.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự nhất thiết sẽ xảy ra, sự chắc chắn: Sự kiện hoặc kết quả được coi là không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'infaillibilité de sa logique est impressionnante. (Tính không thể sai lầm trong lập luận của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
- Ce médicament est vanté pour son infaillibilité. (Loại thuốc này được ca ngợi vì tính chắc chắn có hiệu nghiệm của nó.)
- Le dogme de l'infaillibilité pontificale a été proclamé en 1870. (Giáo lý về thế không sai lầm của giáo hoàng đã được tuyên bố vào năm 1870.)
- L'infaillibilité d'un succès. (Sự chắc chắn thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infaillibilité doctrinale": Tính không thể sai lầm về mặt giáo lý, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuyết.
- L'Église défend l'infaillibilité doctrinale de ses enseignements. (Giáo hội bảo vệ tính không thể sai lầm về giáo lý trong các giáo huấn của mình.)
"Prétendre à l'infaillibilité": Tự cho là không thể sai lầm.
- Un vrai scientifique ne prétend jamais à l'infaillibilité. (Một nhà khoa học đích thực không bao giờ tự cho mình là không thể sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Infaillible (tính từ): không thể sai lầm, chắc chắn thành công.
- Une méthode infaillible. (Một phương pháp chắc chắn thành công.)
Infailliblement (trạng từ): một cách chắc chắn, không thể sai được.
- Il réussira infailliblement. (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Impeccabilité: tính hoàn hảo, không có lỗi lầm (nhấn mạnh đến sự hoàn hảo hơn là sự đúng đắn tuyệt đối).
- Certitude: sự chắc chắn, sự xác tín.
- Fiabilité: độ tin cậy, tính đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
- Faillibilité: tính có thể sai lầm, tính bất toàn.
- Incertitude: sự không chắc chắn, sự bất định.
- Erreur: sai lầm, lỗi lầm.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une infaillibilité à toute épreuve: Có một sự chắc chắn/không thể sai lầm vượt qua mọi thử thách.
- Son instinct est d'une infaillibilité à toute épreuve. (Bản năng của anh ta có một sự chắc chắn vượt qua mọi thử thách.)
danh từ giống cái
- tính không thể sai lầm
- tính chắc chắn thành công, tính chắc chắn có hiệu nghiệm
- (tôn giáo) thế không sai lầm của giáo hoàng
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự nhất thiết sẽ xảy ra, sự chắc chăn
- L'infaillibilité d'un succèssự chắc chắn thành công