fains
/fein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xin miễn, xin được miễn trừ: Từ này được trẻ em sử dụng để tuyên bố mình được miễn trừ khỏi một việc gì đó, thường là trong một trò chơi. Đây là một từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng.
Tính từ:
- Đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải: Diễn tả sự chấp nhận một cách miễn cưỡng, không thực sự mong muốn.
- Sẵn sàng, vui lòng (từ hiếm): Diễn tả sự sẵn lòng, vui vẻ làm điều gì đó.
Phó từ:
- Vui lòng, sẵn lòng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ việc làm một điều gì đó một cách sẵn sàng, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- "Fains I goal keeping!" ("Tớ giữ gôn à! Thôi xin miễn!")
- "Fains!" she cried, not wanting to be 'it' in the game of tag. ("Xin miễn!" cô bé kêu lên, không muốn làm người bị đuổi trong trò chơi đuổi bắt.)
Tính từ:
- He was fain to admit his mistake. (Anh ta đành phải thừa nhận lỗi lầm của mình.)
- She was fain to help, despite her own troubles. (Cô ấy sẵn sàng giúp đỡ, bất chấp những rắc rối của bản thân.)
Phó từ:
- He would fain depart. (Nó vui lòng ra đi.)
- I would fain believe your story. (Tôi sẵn lòng tin câu chuyện của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fains" như một lời tuyên bố: Trong ngữ cảnh trò chơi của trẻ em, từ này có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh để tuyên bố sự miễn trừ.
- Upon being chosen, the boy simply said, "Fains!" (Khi bị chọn, cậu bé chỉ đơn giản nói, "Xin miễn!")
Biến thể và từ gần giống
- Fain (adj/adv): Đây là dạng gốc và phổ biến hơn của từ "fains". "Fains" thường được coi là một biến thể hoặc cách dùng cụ thể (như động từ trong trò chơi) của "fain".
- Feign (động từ): Giả vờ, giả bộ. Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, nhưng có cách phát âm gần giống.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (xin miễn): Claim immunity (tuyên bố được miễn trừ).
- Tính từ/Phó từ (sẵn lòng): Willingly (một cách sẵn lòng), gladly (một cách vui vẻ).
- Tính từ (đành phải): Reluctantly (một cách miễn cưỡng), compelled (bị buộc phải).
Lưu ý về từ vựng
- "Fains" là một từ cổ (archaic) trong tiếng Anh. Ngày nay, nó hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc để tái hiện ngôn ngữ của trẻ em trong quá khứ. Dạng tính từ/phó từ "fain" cũng rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại.
động từ+ Cách viết khác : (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
- xin miễn
- fain I goal keeping!tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
tính từ
- đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sãn sàng, vui lòng
phó từ
- vui lòng
- he would fain departnó vui lòng ra đi