fens

/fein/
Học thuật
Thân thiện
fens

A family walks along a boardwalk through the fens.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vùng đầm lầy, vùng lầy lội: "fens" dạng số nhiều của "fen", chỉ một khu vực đất thấp, ẩm ướt, thường ngập nước, được bao phủ bởi cỏ, lau sậy hoặc các loại cây ưa nước khác. Đây một loại đất ngập nước tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fens of eastern England are a unique ecosystem. (Các vùng đầm lầyphía đông nước Anh một hệ sinh thái độc đáo.)
    • Many rare birds live in the fens. (Nhiều loài chim quý hiếm sốngcác vùng đầm lầy.)
    • Draining the fens for agriculture changed the landscape. (Việc tiêu nước các vùng lầy lội để canh tác đã thay đổi cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fens" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một khu vực địa cụ thể, đặc biệt vùng đồng bằng ngập nước rộng lớnphía đông nước Anh.
    • He comes from a small village in the Fens. (Anh ấy đến từ một ngôi làng nhỏvùng Đầm lầy (The Fens).)
Biến thể từ gần giống
  • Fen (n, số ít): Một vùng đầm lầy.
    • A solitary fen stretched before them. (Một vùng lầy lội cô quạnh trải dài trước mặt họ.)
  • Fenland (n): Vùng đất đầm lầy.
    • Fenland agriculture relies on drainage systems. (Nông nghiệp vùng đầm lầy phụ thuộc vào hệ thống tiêu nước.)
  • Bog (n): Đầm lầy than bùn (thường tính axit nhiều than bùn hơn một fen).
  • Marsh (n): Đầm lầy, vùng đất ẩm ướt cỏ (thường ít cây cối hơn có thể nước mặn hoặc lợ).
  • Swamp (n): Đầm lầy rừng cây hoặc cây bụi rậm rạp.
Từ đồng nghĩa
  • Marshes: Các đầm lầy.
  • Wetlands: Vùng đất ngập nước.
  • Bogs: Các đầm lầy than bùn.
  • Swamps: Các đầm lầy rậm rạp.
fens

A family walks along a boardwalk through the fens.

động từ+ Cách viết khác : (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
  1. xin miễn
    • fain I goal keeping!
      tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
tính từ
  1. đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sãn sàng, vui lòng
phó từ
  1. vui lòng
    • he would fain depart
      vui lòng ra đi