faint-heartedness

/'feint'hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
faint-heartedness

A person's faint-heartedness prevents them from joining the fun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhút nhát, sự nhát gan: "faint-heartedness" chỉ trạng thái thiếu can đảm, dũng khí hoặc sự quyết tâm cần thiết để đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc một tình huống đầy thử thách. hàm ý sự do dự dễ bị nản lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His faint-heartedness prevented him from asking her to dance. (Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh hỏi ấy khiêu vũ.)
    • We cannot afford faint-heartedness in times of crisis. (Chúng ta không thể chấp nhận sự nhát gan trong thời điểm khủng hoảng.)
    • She overcame her natural faint-heartedness and gave a speech. ( ấy đã vượt qua sự nhút nhát bẩm sinh của mình phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show faint-heartedness": thể hiện sự nhút nhát/nhát gan.

    • The leader criticized the team for showing faint-heartedness. (Người lãnh đạo chỉ trích nhóm đã thể hiện sự nhát gan.)
  • "an act of faint-heartedness": một hành động của sự nhút nhát.

    • Not applying for the job was an act of faint-heartedness he later regretted. (Việc không ứng tuyển công việc đó một hành động nhút nhát sau này anh ấy hối tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Faint-hearted (tính từ): nhút nhát, nhát gan.

    • He was too faint-hearted to confront the bully. (Anh ta quá nhát gan để đối mặt với kẻ bắt nạt.)
  • Faint heart (danh từ, ít phổ biến hơn): trái tim yếu đuối, người nhút nhát.

    • Faint heart never won fair lady. (Thành ngữ: Kẻ nhút nhát chẳng bao giờ chiếm được trái tim người đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
  • Cowardice: tính hèn nhát, nhút nhát (mạnh hơn, thường mang tính tiêu cực rõ rệt).
  • Spinelessness: tính không xương sống, nhu nhược.
Từ trái nghĩa
  • Courage: lòng can đảm, dũng khí.
  • Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
  • Bravery: sự anh dũng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faint heart never won fair lady": Một câu thành ngữ khuyến khích sự can đảm, nghĩa người nhút nhát sẽ không đạt được điều mình mong muốn, đặc biệt trong tình yêu.
    • Remember, faint heart never won fair lady. You should ask her out. (Hãy nhớ, kẻ nhút nhát chẳng bao giờ chiếm được trái tim người đẹp. Cậu nên mời ấy đi chơi đi.)
faint-heartedness

A person's faint-heartedness prevents them from joining the fun.

danh từ
  1. tính nhút nhát; sự nhút nhát, sự nhát gan