fainting-fit
/'feintiɳfit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn ngất: Một trạng thái mất ý thức tạm thời, thường xảy ra đột ngột, do lưu lượng máu lên não giảm. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had a fainting-fit in the crowded market and was taken to the hospital. (Cô ấy bị một cơn ngất ở chợ đông người và được đưa đến bệnh viện.)
- The doctor asked if he had ever experienced a fainting-fit before. (Bác sĩ hỏi liệu trước đây anh ấy đã từng trải qua một cơn ngất nào chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from fainting-fits": bị các cơn ngất.
- The patient suffers from occasional fainting-fits due to low blood pressure. (Bệnh nhân thỉnh thoảng bị các cơn ngất do huyết áp thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Faint (động từ): ngất đi.
- She felt dizzy and thought she might faint. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt và nghĩ mình sắp ngất đi.)
- Syncope (danh từ): thuật ngữ y học chính thức hơn để chỉ cơn ngất.
- Blackout (danh từ): sự mất ý thức tạm thời, có thể do nhiều nguyên nhân.
Từ đồng nghĩa
- Blackout: cơn mất ý thức.
- Syncope: cơn ngất (thuật ngữ y học).
- Loss of consciousness: sự mất ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ ghép "fainting-fit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fainting-fit")
danh từ
- (y học) cơn ngất