faintish

/'feintiʃ/
Học thuật
Thân thiện
faintish

The air in the small room felt faintish and stuffy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi yếu, hơi mờ: Trạng thái không rõ ràng, không mạnh mẽ, nhưng cũng không hoàn toàn mất hẳn. Thường dùng để mô tả cảm giác, ánh sáng, màu sắc hoặc âm thanhmức độ rất nhẹ.
    • Hơi ngột ngạt: Dùng để mô tả bầu không khí cảm giác hơi khó thở, thiếu sự thoáng đãng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A faintish light came from the distant window. (Một ánh sáng mờ mờ đến từ cửa sổ phía xa.)
    • She felt a faintish dizziness after standing up too quickly. ( ấy cảm thấy một cơn chóng mặt hơi yếu sau khi đứng dậy quá nhanh.)
    • The room had a faintish, stuffy smell. (Căn phòng một mùi hơi ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faintish smile": nụ cười mờ nhạt, yếu ớt.
    • He gave only a faintish smile in response. (Anh ấy chỉ đáp lại bằng một nụ cười mờ nhạt.)
  • "faintish hope": hy vọng le lói, rất mong manh.
    • There is still a faintish hope that they will find the missing hikers. (Vẫn còn một tia hy vọng le lói rằng họ sẽ tìm thấy những người leo núi mất tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Faint (adj): yếu ớt, mờ nhạt, ngất xỉu.
    • He heard a faint noise. (Anh ấy nghe thấy một tiếng động yếu ớt.)
  • Faintly (adv): một cách mờ nhạt, yếu ớt.
    • The stars shone faintly. (Những ngôi sao tỏa sáng một cách mờ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakish: hơi yếu.
  • Dim: mờ, không sáng rõ.
  • Slight: nhẹ, mờ nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ, rõ ràng.
  • Clear: rõ ràng, sáng sủa.
  • Fresh: trong lành (không khí).
faintish

The air in the small room felt faintish and stuffy.

tính từ
  1. yếu dần
  2. mờ mờ
  3. khá ngột ngạt (không khí)