faints

/feints/
Học thuật
Thân thiện
faints

A distiller carefully separates the faints from the spirit run.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nước đầu; nước cuối (lấy ra khi nấu rượu): "Faints" thuật ngữ trong quy trình chưng cất rượu, chỉ phần chất lỏng chất lượng kém được thugiai đoạn đầu giai đoạn cuối của quá trình. Phần này thường chứa nhiều tạp chất hoặc rượu nồng độ không mong muốn thường bị loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distiller separated the faints from the pure spirit. (Người nấu rượu đã tách phần nước đầu/nước cuối ra khỏi phần rượu tinh khiết.)
    • Faints are often redistilled or discarded to ensure the quality of the final product. (Phần nước đầu/nước cuối thường được chưng cất lại hoặc loại bỏ để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To collect the faints": thu gom phần nước đầu/nước cuối.
    • During distillation, it is crucial to know when to collect the faints. (Trong quá trình chưng cất, việc biết khi nào cần thu phần nước đầu/nước cuối rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feints (danh từ số nhiều): Đây một cách viết khác (có thể coi biến thể chính tả) của "faints" trong cùng ngữ cảnh chưng cất rượu, cùng mang nghĩa nước đầu/nước cuối.
  • Foreshots (danh từ số nhiều): Phần chất lỏng thu được ngayđầu quá trình chưng cất, thường được xếp vào nhóm "faints".
  • Heads (danh từ số nhiều): Một thuật ngữ khác thường dùng thay cho "faints" để chỉ phần nước đầu.
  • Tails (danh từ số nhiều): Một thuật ngữ khác thường dùng thay cho "faints" để chỉ phần nước cuối.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Faint (động từ): Ngất xỉu, chóng mặt.
    • dụ: She felt dizzy and might faint. ( ấy cảm thấy chóng mặt có thể ngất.)
  • Feint (danh từ/động từ): Đòn đánh nhử, sự vờ vịt (trong thể thao, chiến thuật).
    • dụ: The boxer made a feint with his left hand. ( quyền Anh ra một đòn nhử bằng tay trái.)

Lưu ý quan trọng: Từ "faints" được giải thíchđây một danh từ chuyên ngành. khác biệt hoàn toàn với động từ "faint" (ngất) ở dạng ngôi thứ ba số ít (he/she/it faints) hoặc danh từ số nhiều thông thường của "faint" (cơn ngất). Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ.

faints

A distiller carefully separates the faints from the spirit run.

danh từ số nhiều
  1. nước đầu; nước cuối (lấy ra khi nấu rượu)