fainéantise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lười biếng, sự lười nhác: Trạng thái không muốn làm việc, không muốn hoạt động hoặc tránh né nỗ lực. Từ này nhấn mạnh đến thói quen hoặc bản chất lười biếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa fainéantise est devenue légendaire dans le bureau. (Sự lười biếng của anh ta đã trở thành huyền thoại trong văn phòng.)
- La fainéantise est l'ennemie du progrès. (Sự lười biếng là kẻ thù của tiến bộ.)
- Il a été renvoyé pour cause de fainéantise. (Anh ta bị sa thải vì lý do lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự lười biếng một cách đáng trách, vô trách nhiệm, hơn là sự nghỉ ngơi đơn thuần.
- Có thể dùng để chỉ một tập tính, một thói quen xấu đã ăn sâu: (Sa vào sự lười biếng).
Biến thể và từ gần giống
- Fainéant, fainéante (tính từ/ danh từ): lười biếng, kẻ lười biếng.
- Un employé fainéant. (Một nhân viên lười biếng.)
- Paresse (danh từ giống cái): sự lười biếng. Từ này phổ biến và ít mang tính chỉ trích trực tiếp hơn "fainéantise".
- Oisiveté (danh từ giống cái): sự nhàn rỗi, không có việc làm. Có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Paresse: lười biếng.
- Oisiveté: sự nhàn rỗi.
- Inactivité: sự không hoạt động.
- Mollesse: sự ì ạch, uể oải.
Từ trái nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, cần mẫn.
- Activité: sự hoạt động, năng động.
- Travail: công việc, lao động.
- Zèle: lòng hăng hái, nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
- Être d'une fainéantise incroyable: Lười biếng một cách khó tin.
- La fainéantise est la mère de tous les vices: (Thành ngữ) Sự lười biếng là mẹ đẻ của mọi tật xấu.
danh từ giống cái
- sự lười biếng