diligence
/'dilidʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe thổ mộ, xe ngựa chở khách: Một loại xe ngựa công cộng, có mái che, dùng để chở khách và hành lý trên các tuyến đường cố định trong quá khứ.
- Sự chăm chỉ, sự cẩn thận: Phẩm chất của người làm việc một cách kiên trì, tận tâm và chu đáo.
- Sự mau chóng, sự nhanh nhẹn: Hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La diligence reliait Paris à Lyon en trois jours. (Xe thổ mộ nối Paris với Lyon trong ba ngày.)
- Il a accompli son travail avec une grande diligence. (Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình với sự chăm chỉ rất lớn.)
- La diligence du messier a permis de prévenir le danger. (Sự nhanh nhẹn của người gác rừng đã cho phép báo trước nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la diligence de (luật học, pháp lý): Theo yêu cầu của, theo đơn kiện của.
- L'enquête a été ouverte à la diligence du procureur. (Cuộc điều tra đã được mở ra theo yêu cầu của công tố viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Diligent, diligente (tính từ): chăm chỉ, cần mẫn.
- C'est une étudiante très diligente. (Cô ấy là một sinh viên rất chăm chỉ.)
- Diligemment (trạng từ): một cách chăm chỉ, cần mẫn.
- Il travaille diligemment. (Anh ấy làm việc một cách chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "sự chăm chỉ": Application, assiduité, zèle.
- Pour le sens "sự nhanh nhẹn": Célérité, promptitude, rapidité.
- Pour le sens "xe ngựa": Coche, malle-poste.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "diligence")
Thành ngữ liên quan
- Faire diligence: Khẩn trương, nhanh chóng (thường dùng trong ngữ cảnh cũ).
- Faites diligence, le temps presse ! (Hãy khẩn trương lên, thời gian gấp rút!)
danh từ giống cái
- xe thổ mộ, xe ngựa chở khách
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự chăm chỉ, sự cẩn thận
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự mau chóng, sự nhanh nhẹn
- à la diligence de(luật học, pháp lý) theo yêu cầu của