fair and square

/'feənd'skwəe/
Học thuật
Thân thiện
fair and square

The team won the game fair and square.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Idiom):
    • Một cách công bằng thẳng thắn: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách hoàn toàn chính trực, tuân theo các quy tắc, không sự gian lận, lừa dối hay lợi dụng bất kỳ lợi thế không công bằng nào.
dụ sử dụng
  • (Đội của chúng tôi thắng trận đấu một cách công bằng thẳng thắn. Không phải nghi ngờ về điều đó.)
  • (Anh ấy giành được sự thăng chức đó một cách ngay thẳng nhờ làm việc chăm chỉ.)
  • (Tôi muốn đánh bại bạn một cách minh bạch, không phải bạn mắc lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win something fair and square": giành được thứ đó một cách hoàn toàn chính đáng.
    • She won the debate fair and square with her strong arguments. ( ấy thắng cuộc tranh luận một cách chính đáng nhờ những lập luận vững chắc.)
  • "to do something fair and square": làm điều đó một cách ngay thẳng, không gian dối.
    • Let's divide the profits fair and square. (Hãy chia lợi nhuận một cách công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairly (adv): một cách công bằng.
    • The judge decided the case fairly. (Thẩm phán đã quyết định vụ án một cách công bằng.)
  • Square dealing (n): hành vi hoặc giao dịch ngay thẳng, lương thiện.
    • You can trust him; he's known for square dealing. (Bạn có thể tin tưởng anh ta; anh ấy nổi tiếng người giao dịch lương thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Honestly: một cách trung thực.
  • Justly: một cách công bằng, chính đáng.
  • Above board: công khai minh bạch, không che giấu.
Thành ngữ liên quan
  • By the book: làm mọi thứ chính xác theo quy tắc, quy định.
    • The inspection was conducted strictly by the book. (Cuộc kiểm tra được tiến hành hoàn toàn theo đúng quy định.)
  • On the level: thành thật, đáng tin cậy.
    • Is this deal on the level? (Thỏa thuận này thật sự đáng tin không?)
fair and square

The team won the game fair and square.

danh từ & phó từ, (thông tục)
  1. lương thiện
  2. công bằng; thẳng thắn, không úp mở, không khéo léo