fair copy

/'feə'kɔpi/
Học thuật
Thân thiện
fair copy

The student makes a fair copy of her essay on fresh paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản chép sạch, bản sạch: Bản viết hoặc đánh máy cuối cùng, sạch sẽ, không lỗi dễ đọc, được tạo ra từ một bản nháp đã được sửa chữa hoặc hiệu đính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After editing the draft, she made a fair copy to submit to her professor. (Sau khi chỉnh sửa bản nháp, ấy đã làm một bản chép sạch để nộp cho giáo sư.)
    • The secretary prepared a fair copy of the contract for both parties to sign. (Thư ký đã chuẩn bị một bản sạch của hợp đồng để cả hai bên .)
    • Please ensure your fair copy has no spelling mistakes. (Hãy đảm bảo bản chép sạch của bạn không lỗi chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a fair copy of something": Tạo ra một bản chép sạch từ một thứ đó.
    • The author spent the morning making a fair copy of his manuscript. (Tác giả đã dành cả buổi sáng để chép sạch bản thảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Final copy (n): Bản cuối cùng, bản hoàn chỉnh. (Nhấn mạnh đây phiên bản cuối cùng để sử dụng.)
  • Clean copy (n): Bản sạch. (Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Final draft: Bản nháp cuối cùng.
  • Neat copy: Bản chép gọn gàng, sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
  • Rough draft: Bản nháp thô, bản phác thảo.
  • Foul copy: Bản viết nháp còn nhiều chỗ sửa chữa, xóa bỏ.
fair copy

The student makes a fair copy of her essay on fresh paper.

danh từ
  1. bản chép sạch