fair copy
/'feə'kɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chép sạch, bản sạch: Bản viết hoặc đánh máy cuối cùng, sạch sẽ, không có lỗi và dễ đọc, được tạo ra từ một bản nháp đã được sửa chữa hoặc hiệu đính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After editing the draft, she made a fair copy to submit to her professor. (Sau khi chỉnh sửa bản nháp, cô ấy đã làm một bản chép sạch để nộp cho giáo sư.)
- The secretary prepared a fair copy of the contract for both parties to sign. (Thư ký đã chuẩn bị một bản sạch của hợp đồng để cả hai bên ký.)
- Please ensure your fair copy has no spelling mistakes. (Hãy đảm bảo bản chép sạch của bạn không có lỗi chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a fair copy of something": Tạo ra một bản chép sạch từ một thứ gì đó.
- The author spent the morning making a fair copy of his manuscript. (Tác giả đã dành cả buổi sáng để chép sạch bản thảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Final copy (n): Bản cuối cùng, bản hoàn chỉnh. (Nhấn mạnh đây là phiên bản cuối cùng để sử dụng.)
- Clean copy (n): Bản sạch. (Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Final draft: Bản nháp cuối cùng.
- Neat copy: Bản chép gọn gàng, sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
- Rough draft: Bản nháp thô, bản phác thảo.
- Foul copy: Bản viết nháp còn nhiều chỗ sửa chữa, xóa bỏ.
danh từ
- bản chép sạch