fair-dealing

/'feə,di:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
fair-dealing

A judge ensures fair-dealing in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự thẳng thắn: Hành động hoặc cách cư xử một cách công bằng, trung thực hợp , đặc biệt trong các giao dịch kinh doanh hoặc quan hệ giữa người với người.
  2. Tính từ:

    • Ngay thẳng, thẳng thắn: Mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự công bằng trung thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Fair-dealing is essential for building trust in business. (Sự xử sự ngay thẳng điều cần thiết để xây dựng niềm tin trong kinh doanh.)
    • The company's reputation is built on principles of honesty and fair-dealing. (Danh tiếng của công ty được xây dựng dựa trên các nguyên tắc trung thực xử sự thẳng thắn.)
  • Tính từ:

    • He is known as a fair-dealing businessman. (Ông ấy được biết đến như một doanh nhân ngay thẳng.)
    • We expect fair-dealing behavior from all our partners. (Chúng tôi mong đợi hành vi xử sự thẳng thắn từ tất cả các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the spirit of fair-dealing": Với tinh thần xử sự thẳng thắn.
    • Both parties agreed to negotiate in the spirit of fair-dealing. (Cả hai bên đồng ý đàm phán với tinh thần xử sự thẳng thắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairness (n): Sự công bằng, tính công bằng.

    • The judge is respected for his fairness. (Vị thẩm phán được kính trọng sự công bằng của ông.)
  • Deal fairly (v): Giao dịch/đối xử một cách công bằng.

    • The law requires companies to deal fairly with consumers. (Luật pháp yêu cầu các công ty phải giao dịch công bằng với người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Honesty: Sự trung thực.
  • Integrity: Tính chính trực.
  • Equitable dealing: Giao dịch công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fair-dealing" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fair-dealing" một cách cố định.)

fair-dealing

A judge ensures fair-dealing in the courtroom.

danh từ
  1. sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự thẳng thắn
tính từ
  1. ngay thẳng, thẳng thắn