fair-dealing
/'feə,di:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự thẳng thắn: Hành động hoặc cách cư xử một cách công bằng, trung thực và hợp lý, đặc biệt trong các giao dịch kinh doanh hoặc quan hệ giữa người với người.
Tính từ:
- Ngay thẳng, thẳng thắn: Mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự công bằng và trung thực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Fair-dealing is essential for building trust in business. (Sự xử sự ngay thẳng là điều cần thiết để xây dựng niềm tin trong kinh doanh.)
- The company's reputation is built on principles of honesty and fair-dealing. (Danh tiếng của công ty được xây dựng dựa trên các nguyên tắc trung thực và xử sự thẳng thắn.)
Tính từ:
- He is known as a fair-dealing businessman. (Ông ấy được biết đến như một doanh nhân ngay thẳng.)
- We expect fair-dealing behavior from all our partners. (Chúng tôi mong đợi hành vi xử sự thẳng thắn từ tất cả các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the spirit of fair-dealing": Với tinh thần xử sự thẳng thắn.
- Both parties agreed to negotiate in the spirit of fair-dealing. (Cả hai bên đồng ý đàm phán với tinh thần xử sự thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
Fairness (n): Sự công bằng, tính công bằng.
- The judge is respected for his fairness. (Vị thẩm phán được kính trọng vì sự công bằng của ông.)
Deal fairly (v): Giao dịch/đối xử một cách công bằng.
- The law requires companies to deal fairly with consumers. (Luật pháp yêu cầu các công ty phải giao dịch công bằng với người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Honesty: Sự trung thực.
- Integrity: Tính chính trực.
- Equitable dealing: Giao dịch công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fair-dealing" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fair-dealing" một cách cố định.)
danh từ
- sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự thẳng thắn
tính từ
- ngay thẳng, thẳng thắn