fair-ground

/'feəgraund/
Học thuật
Thân thiện
fair-ground

A family enjoys the rides and games at the fair-ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi họp chợ phiên, khu hội chợ: Một khu đất rộng, thường cố định, nơi tổ chức các hội chợ, lễ hội, triển lãm hoặc các sự kiện giải trí công cộng khác. Tại đây thường các gian hàng, trò chơi các hoạt động vui chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual summer fair is held at the town's fairground. (Hội chợ mùa hàng năm được tổ chức tại khu hội chợ của thị trấn.)
    • The fairground was filled with the sounds of laughter and music. (Khu hội chợ tràn ngập tiếng cười âm nhạc.)
    • We parked our car near the entrance to the fairground. (Chúng tôi đậu xe gần lối vào khu hội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fairground attraction": điểm thu hút tại hội chợ (như trò chơi cảm giác mạnh, rạp xiếc).
    • The roller coaster is the most popular fairground attraction. (Tàu lượn siêu tốc điểm thu hút phổ biến nhất tại khu hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair (n): hội chợ, chợ phiên.

    • We went to the county fair. (Chúng tôi đã đi đến hội chợ của quận.)
  • Amusement park (n): công viên giải trí (thường cố định lớn hơn một khu hội chợ tạm thời).

    • Disneyland is a famous amusement park. (Disneyland một công viên giải trí nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhibition ground: khu triển lãm.
  • Carnival grounds: khu lễ hội, khu hội chợ (thường nhấn mạnh các trò chơi giải trí).
fair-ground

A family enjoys the rides and games at the fair-ground.

danh từ
  1. bãi họp chợ phiên