fair-maid

/fju:'meid/ Cách viết khác : (fair-maid) /'feəmeid/
Học thuật
Thân thiện
fair-maid

A fair-maid is served on a plate with lemon and bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xacđin hun khói: Một loại nhỏ, thường cá trích hoặc cá mòi, đã được hun khói để bảo quản tăng hương vị. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman brought a barrel of fair-maid to the market. (Người ngư dân mang một thùng xacđin hun khói đến chợ.)
    • She prepared a traditional dish using fair-maid. ( ấy chuẩn bị một món ăn truyền thống sử dụng xacđin hun khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as plump as a fair-maid": (Thành ngữ cổ, ít dùng) béo tròn, mập mạp.
    • The baby's cheeks were as plump as a fair-maid. (Đôi em bé béo tròn như xacđin hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairmaid: Cách viết khác (ghép liền) của "fair-maid".
  • Fumado: Một từ nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha ("fumado" nghĩa "hun khói") cũng được dùng để chỉ cùng một loại thực phẩm này trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Smoked pilchard: Cá mòi hun khói.
  • Smoked herring: Cá trích hun khói.
Lưu ý
  • Từ "fair-maid" một từ cổ, chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả ẩm thực truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "smoked fish" ( hun khói) hoặc tên cụ thể loại được sử dụng phổ biến hơn.
fair-maid

A fair-maid is served on a plate with lemon and bread.

danh từ
  1. xacddin hun khói