fair-play
Học thuậtThân thiện
Un joueur de tennis montre un esprit fair-play en aidant son adversaire à se relever.
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lối chơi ngay thẳng, tinh thần thể thao: Chỉ nguyên tắc ứng xử công bằng, tôn trọng đối thủ và tuân thủ luật lệ trong thi đấu thể thao hoặc các cuộc cạnh tranh khác.
- Sự công bằng, sự chính trực: Có thể mở rộng để chỉ cách cư xử công bằng, ngay thẳng trong các tình huống ngoài thể thao.
Tính từ (bất biến):
- Chơi ngay thẳng, có tinh thần thể thao: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi thể hiện sự công bằng và tôn trọng.
- Công bằng, chính trực: Mô tả một cách ứng xử hoặc quyết định công bằng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le fair-play est essentiel dans un match de football. (Tinh thần thể thao là điều cần thiết trong một trận bóng đá.)
- Il a agi avec un grand fair-play en reconnaissant sa défaite. (Anh ấy đã hành động rất chính trực khi thừa nhận thất bại của mình.)
Tính từ:
- C'est un joueur très fair-play. (Đó là một cầu thủ rất có tinh thần thể thao.)
- Sa décision était fair-play. (Quyết định của anh ta rất công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans un esprit de fair-play": với tinh thần thể thao, với tinh thần công bằng.
- Les deux équipes ont disputé le match dans un esprit de fair-play. (Hai đội đã thi đấu trận đấu với tinh thần thể thao.)
"Manquer de fair-play": thiếu tinh thần thể thao, thiếu sự công bằng.
- Son attitude a manqué de fair-play. (Thái độ của anh ta đã thiếu tinh thần thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair-play là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp và không có dạng biến thể. Nó là một từ bất biến (không thay đổi theo giống và số).
Từ đồng nghĩa
- Sportivité (n.f): tinh thần thể thao.
- Loyauté (n.f): lòng trung thực, sự ngay thẳng.
- Équité (n.f): sự công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ/tính từ mượn, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "fair-play" trong tiếng Pháp.)
Un joueur de tennis montre un esprit fair-play en aidant son adversaire à se relever.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) lối chơi ngay thẳng
tính từ
- (thể dục thể thao) chơi ngay thẳng
- Un adversaire très fair-playmột đối thủ chơi rất ngay thẳng