fair-weather
/'feə,weðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ thích hợp lúc thời tiết tốt: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc hoạt động chỉ xuất hiện, hoạt động, hoặc tỏ ra thân thiện trong những điều kiện thuận lợi, dễ dàng.
- Phù thịnh: Chỉ những người chỉ là bạn bè hoặc ủng hộ khi mọi việc suôn sẻ, thành công, và sẽ rời bỏ khi gặp khó khăn, thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He discovered who his real friends were during the crisis; the fair-weather ones all disappeared. (Anh ấy đã khám phá ra ai là bạn thật sự trong khủng hoảng; những người bạn phù thịnh đều biến mất.)
- This is not a fair-weather policy; it must work in all economic conditions. (Đây không phải là một chính sách chỉ hợp thời tiết đẹp; nó phải hoạt động trong mọi điều kiện kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fair-weather fan": Người hâm mộ kiểu "khi vui thì vỗ tay vào", chỉ ủng hộ một đội thể thao khi họ đang thắng.
- True fans support the team through losses, unlike fair-weather fans. (Người hâm mộ thực sự ủng hộ đội bóng qua cả những thất bại, không như những người hâm mộ phù thịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair-weather friend (cụm danh từ): Bạn phù thịnh, bạn chỉ kết thân lúc thuận lợi. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- Beware of fair-weather friends who abandon you in tough times. (Hãy coi chừng những người bạn phù thịnh, những kẻ sẽ bỏ rơi bạn lúc khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Fickle: Hay thay đổi, không chung thủy.
- Unreliable: Không đáng tin cậy.
- Opportunistic: Cơ hội chủ nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Loyal: Trung thành.
- Steadfast: Kiên định.
- Dependable: Đáng tin cậy.
tính từ
- chỉ thích hợp lúc thời tiết tốt
- phù thịnh
- fair-weather friendsbạn phù thịnh, bạn khi vui thì vỗ tay vào