faire-part

Học thuật
Thân thiện
faire-part

On reçoit un faire-part de mariage dans sa boîte aux lettres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Giấy báo, thông báo trang trọng: Một tờ giấy hoặc tấm thiếp nhỏ được gửi đi để thông báo một sự kiện quan trọng trong đời, chẳng hạn như đám cưới, đám tang, hoặc sự ra đời của một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons reçu un faire-part de naissance. (Chúng tôi đã nhận được một giấy báo sinh.)
    • Le faire-part de mariage était très élégant. (Giấy báo hỉ rấttrang nhã.)
    • Il faut envoyer les faire-part avant la fin du mois. (Phải gửi các giấy báo đi trước cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire-part" luôn được sử dụng như một danh từ ghép để chỉ chính loại thông báo đó. Từ này không thay đổi hình thức (không đổi) chỉ số nhiều.
    • Ils ont préparé les faire-part pour la cérémonie. (Họ đã chuẩn bị các giấy báo cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Faire-part de mariage (cụm danh từ): giấy báo hỉ, thiệp mời đám cưới.
  • Faire-part de décès / de deuil (cụm danh từ): giấy cáo phó, thông báo tang lễ.
  • Faire-part de naissance (cụm danh từ): giấy báo sinh, thông báo chào đời.
  • Faire-part de baptême (cụm danh từ): thông báo lễ rửa tội.
Từ đồng nghĩa
  • Annonce (nữ tính): thông báo, cáo thị (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho sự kiện cá nhân trang trọng).
  • Avis (giống đực): thông báo, yết thị (thường mang tính chất chính thức hoặc công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "faire-part" một cách riêng biệt.

faire-part

On reçoit un faire-part de mariage dans sa boîte aux lettres.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. giấy báo
    • Faire-part de mariage
      giấy báo hỉ
    • Faire-part de deuil
      giấy cáo phó