fairy lights
/'feəri'læmps/ Cách viết khác : (fairy-lights) /'feəri'laits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đèn lồng nhỏ, đèn trang trí: Một chuỗi gồm nhiều bóng đèn nhỏ, thường có nhiều màu sắc, được dùng để trang trí, đặc biệt là trong nhà hoặc trên cây thông Noel. Chúng tạo ra ánh sáng lấp lánh, lung linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hung fairy lights around the window for Christmas. (Chúng tôi treo đèn trang trí quanh cửa sổ để đón Giáng Sinh.)
- The café looks so cozy with fairy lights on the ceiling. (Quán cà phê trông thật ấm cúng với những chiếc đèn lồng nhỏ trên trần nhà.)
- She decorated her bedroom with pink fairy lights. (Cô ấy trang trí phòng ngủ của mình bằng những chiếc đèn trang trí màu hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a string of fairy lights": một chuỗi đèn trang trí.
- We need to buy a new string of fairy lights for the patio. (Chúng ta cần mua một chuỗi đèn trang trí mới cho hiên nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Fairy-light (dạng tính từ, ít dùng): thuộc về hoặc giống như đèn trang trí.
- The garden had a fairy-light glow in the evening. (Khu vườn có một ánh sáng lung linh như đèn trang trí vào buổi tối.)
- Christmas lights (n): đèn Giáng Sinh (thường là một loại fairy lights dùng cho cây thông Noel).
- String lights (n): đèn dây, đèn chuỗi (cách gọi chung, có thể bao gồm fairy lights).
Từ đồng nghĩa
- Twinkle lights: đèn nhấp nháy (nhấn mạnh vào ánh sáng lấp lánh).
- Decorative lights: đèn trang trí (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là chuỗi đèn nhỏ).
Lưu ý
- Từ này luôn ở dạng số nhiều (fairy lights). Người ta thường không dùng dạng số ít "a fairy light" để chỉ một chiếc đèn trang trí đơn lẻ, mà thường nói "one of the fairy lights" (một bóng đèn trong chuỗi đèn).
- "Fairy lights" thường gợi lên hình ảnh lãng mạn, kỳ ảo, phù hợp với trang trí tiệc, phòng ngủ, hoặc các không gian cần tạo điểm nhấn ánh sáng dịu nhẹ.
danh từ số nhiều
- đèn lồng